MSV Duisburg W
1 : 5
FT · Hiệp một 1:0
·
Bayern Munich W

MSV Duisburg W vs Bayern Munich W

Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg W 1-5 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg W thắng 0, hòa 1, Bayern Munich W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 18
Sân vận động
Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
Phong độ
LLLLL MSV Duisburg W
WWWWW Bayern Munich W
  1. 5' Meret Günster
  2. 42' T. Ries · M. Cin 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Zadrazil S. Kerr
  5. 46' T. Hansen L. Sembrant
  6. 49' 1-1 G. Gwinn · L. Schüller
  7. 52' 1-2 G. Stanway · P. Harder
  8. 62' Ingibjörg Sigurðardóttir
  9. 63' 1-3 M. Eriksson · K. Bühl
  10. 71' N. Muth J. Prvulović
  11. 71' K. Bathmann L. Josten
  12. 72' S. Lohmann K. Bühl
  13. 72' J. Damnjanović L. Schüller
  14. 84' Sydney Lohmann
  15. 84' J. Baijings P. Harder
  16. 87' 1-4 J. Damnjanović
  17. 88' Y. Zielinski S. Freutel
  18. 88' J. Radosavljević T. Ries
  19. 88' G. Ebels M. Günster
  20. 89' 1-5 S. Lohmann · J. Baijings
  21. FT1-5

Đội hình

MSV Duisburg W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Gerstner
  1. 1E. Mahmutovic 7.9
  2. 21S. Freutel ▼ 88' 6.3
  3. 8V. Fürst 5.6
  4. 25I. Sigurðardóttir 6.2
  5. 5P. Flach 6.0
  6. 24L. Josten ▼ 71' 5.7
  7. 7M. Cin 6.9
  8. 10M. Günster ▼ 88' 6.2
  9. 19A. Halverkamps 6.0
  10. 9T. Ries ▼ 88' 7.2
  11. 18J. Prvulović ▼ 71' 6.7

Dự bị 8

  1. 13N. Muth ▲ 71' 6.7
  2. 4K. Bathmann ▲ 71' 6.7
  3. 17Y. Zielinski ▲ 88'
  4. 6J. Radosavljević ▲ 88'
  5. 30G. Ebels ▲ 88'
  6. 2J. Rosa
  7. 31İ. İçier
  8. 22J. Frehse
Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Straus
  1. 22M. Grohs 6.9
  2. 7G. Gwinn 7.9
  3. 4G. Viggósdóttir 7.0
  4. 2L. Sembrant ▼ 46' 6.3
  5. 5M. Eriksson 7.7
  6. 31G. Stanway 8.5
  7. 26S. Kerr ▼ 46' 6.7
  8. 21P. Harder ▼ 84' 8.0
  9. 10L. Dallmann 7.5
  10. 17K. Bühl ▼ 72' 6.9
  11. 11L. Schüller ▼ 72' 5.3

Dự bị 7

  1. 25S. Zadrazil ▲ 46' 7.5
  2. 6T. Hansen ▲ 46' 7.0
  3. 12S. Lohmann ▲ 72' 7.3
  4. 9J. Damnjanović ▲ 72' 7.5
  5. 18J. Baijings ▲ 84' 7.5
  6. 41A. Wellmann
  7. 3I. Belloumou

Thống kê

021
610
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm32
4Trúng đích12
3Chệch đích13
2Sút trong vòng cấm24
7Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn7
1Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
8Cứu thua3
285Chuyền bóng611
162Chuyền chính xác504
57%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

25Trận đấu33
25Ghi được80
69Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận2.42
2Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu