Bayern Munich W vs MSV Duisburg W
Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 2-0 MSV Duisburg W tại Frauen-Bundesliga, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 9, hòa 1, MSV Duisburg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 7
- Sân vận động
- FC Bayern Campus Platz 1, München
- Phong độ
- WWWWW Bayern Munich W
- LLLLL MSV Duisburg W
- 8' J. Damnjanović · K. Naschenweng 1-0
- 36' ▲ S. Lohmann ▼ J. Damnjanović
- HT1-0
- 55' ▲ E. Henriksen ▼ J. Rosa
- 60' ▲ S. Kerr ▼ S. Zadrazil
- 60' ▲ F. Kett ▼ J. Baijings
- 72' G. Stanway11m 2-0
- 75' Kara Bathmann
- 75' ▲ S. Jerabek ▼ K. Parcell
- 80' ▲ I. Belloumou ▼ K. Naschenweng
- 80' ▲ M. Rall ▼ L. Dallmann
- 90'+2 Natalie Rose Muth
- FT2-0
Đội hình
- 22M. Grohs 6.9
- 6T. Hansen 7.6
- 4G. Viggósdóttir 7.7
- 13Tainara 7.7
- 19K. Naschenweng ⇢ ▼ 80' 7.3
- 25S. Zadrazil ▼ 60' 7.0
- 31G. Stanway ⚽ 7.7
- 10L. Dallmann ▼ 80' 7.3
- 18J. Baijings ▼ 60' 7.0
- 17K. Bühl 7.7
- 9J. Damnjanović ⚽ ▼ 36' 7.3
Dự bị 9
- 12S. Lohmann ▲ 36' 7.5
- 26S. Kerr ▲ 60' 6.9
- 20F. Kett ▲ 60' 6.9
- 3I. Belloumou ▲ 80' 6.7
- 8M. Rall ▲ 80' 6.9
- 41A. Wellmann
- 5M. Eriksson
- 7G. Gwinn
- 11L. Schüller
- 1E. Mahmutovic 7.6
- 17Y. Zielinski 6.7
- 8V. Fürst 6.3
- 20A. Hess 6.3
- 5P. Flach 7.3
- 4K. Bathmann 5.9
- 2J. Rosa ▼ 55' 6.3
- 10M. Günster 6.3
- 13N. Muth 6.9
- 25K. Parcell ▼ 75' 6.7
- 19A. Halverkamps 6.2
Dự bị 6
- 14E. Henriksen ▲ 55' 6.3
- 16S. Jerabek ▲ 75' 6.5
- 22J. Frehse
- 7M. Cin
- 30G. Ebels
- 9J. Kappenberger
Thống kê
00⚑6
⚑020
74%Kiểm soát bóng26%
23Dứt điểm1
8Trúng đích0
6Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
6Phạt góc0
7Việt vị1
4Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Cứu thua5
733Chuyền bóng259
652Chuyền chính xác159
89%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
33Trận đấu25
80Ghi được25
19Thủng lưới69
2.42Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai19