Bayern Munich W vs MSV Duisburg W
Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 3-0 MSV Duisburg W tại Frauen-Bundesliga, 7 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 9, hòa 1, MSV Duisburg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 5
- Sân vận động
- FC Bayern Campus Platz 1, München
- Trọng tài
- K. Wacker
- Phong độ
- WWWWW Bayern Munich W
- LLLLL MSV Duisburg W
- 21' A. Ilestedt · V. Asseyi 1-0
- 26' V. Asseyi · H. Glas 2-0
- 38' L. Schüller · K. Bühl 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ S. Boye-Sørensen ▼ K. Demann
- 46' ▲ S. Zadrazil ▼ S. Lohmann
- 46' ▲ L. Beerensteyn ▼ H. Glas
- 49' J. Debitzki
- 59' ▲ S. Yekka ▼ C. ORiordan
- 59' ▲ A. Halverkamps ▼ Y. Zielinski
- 59' ▲ E. Cumert ▼ G. Morina
- 68' ▲ G. Corley ▼ L. Schüller
- 74' ▲ M. Cin ▼ T. Kornieck
- 75' ▲ J. Pollak ▼ V. Asseyi
- 90'+2 ▲ N. Lange ▼ M. Günster
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Benkarth
- 4K. Demann ▼ 46'
- 14A. Ilestedt
- 5H. Glas ▼ 46'
- 21S. Laudehr
- 18V. Asseyi ▼ 75'
- 16L. Magull
- 10L. Dallmann
- 12S. Lohmann ▼ 46'
- 17K. Bühl
- 11L. Schüller ▼ 68'
Dự bị 7
- 3S. Boye-Sørensen ▲ 46'
- 25S. Zadrazil ▲ 46'
- 6L. Beerensteyn ▲ 46'
- 8G. Corley ▲ 68'
- 24J. Pollak ▲ 75'
- 22M. Grohs
- 19C. Wenninger
- 1M. Kämper
- 20J. Debitzki
- 5I. Hochstein
- 15S. Maierhofer
- 3C. O'Riordan
- 9V. Fürst
- 4E. Hilbrands
- 17Y. Zielinski ▼ 59'
- 8G. Morina ▼ 59'
- 26T. Kornieck ▼ 74'
- 10M. Günster ▼ 90'
Dự bị 7
- 11S. Yekka ▲ 59'
- 19A. Halverkamps ▲ 59'
- 6E. Cumert ▲ 59'
- 7M. Cin ▲ 74'
- 22N. Lange ▲ 90'
- 32E. Mahmutovic
- 31A. Angerer
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 82 - 9 | +73 | 61 | |
| 2 | 22 | 71 - 17 | +54 | 59 | |
| 3 | 22 | 54 - 23 | +31 | 44 | |
| 4 | 22 | 41 - 36 | +5 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 39 | -7 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 29 | +14 | 30 | |
| 7 | 22 | 30 - 35 | -5 | 30 | |
| 8 | 22 | 30 - 37 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 23 - 67 | -44 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 53 | -32 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 52 | -36 | 14 | |
| 12 | 22 | 15 - 61 | -46 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) 2. Bundesliga Women
So sánh
30Trận đấu22
104Ghi được15
16Thủng lưới61
3.47Bàn thắng mỗi trận0.68
20Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn14
51Hiệp hai9