MSV Duisburg W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Bayern Munich W

MSV Duisburg W vs Bayern Munich W

Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg W 0-4 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg W thắng 0, hòa 1, Bayern Munich W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 3
Sân vận động
Schauinsland-Reisen-Arena, Duisburg
Trọng tài
A. Kost
Phong độ
LLLLL MSV Duisburg W
WWWWW Bayern Munich W
  1. 7' 0-1 L. Dallmann · S. Zadrazil
  2. 17' 0-2 L. Dallmann · S. Lohmann
  3. HT0-2
  4. 46' E. Laurent K. Bühl
  5. 62' A. Halverkamps
  6. 65' L. Schüller J. Damnjanović
  7. 65' F. Kett S. Lohmann
  8. 74' 0-3 L. Schüller · F. Kett
  9. 75' G. Ebels A. Leonhart
  10. 82' 0-4 L. Schüller · L. Dallmann
  11. 83' Tainara S. Kumagai
  12. 83' E. Bragstad M. Rall
  13. 89' C. Dastler-Moccagatta A. Andres
  14. 90'+1 L. Karwatzki A. Halverkamps
  15. FT0-4

Đội hình

MSV Duisburg W HLV: W. Schneck
  1. 32E. Mahmutovic
  2. 14E. Henriksen
  3. 8V. Fürst
  4. 5P. Flach
  5. 25K. Parcell
  6. 17Y. Zielinski
  7. 21S. Freutel
  8. 19A. Halverkamps ▼ 90'
  9. 27A. Andres ▼ 89'
  10. 13A. Leonhart ▼ 75'
  11. 11D. Hoppius

Dự bị 4

  1. 30G. Ebels ▲ 75'
  2. 28C. Dastler-Moccagatta ▲ 89'
  3. 29L. Karwatzki ▲ 90'
  4. 33J. Prabel
Bayern Munich W HLV: A. Straus
  1. 22M. Grohs
  2. 8M. Rall ▼ 83'
  3. 4G. Viggósdóttir
  4. 7G. Gwinn
  5. 3S. Kumagai ▼ 83'
  6. 25S. Zadrazil
  7. 10L. Dallmann
  8. 31G. Stanway
  9. 12S. Lohmann ▼ 65'
  10. 17K. Bühl ▼ 46'
  11. 9J. Damnjanović ▼ 65'

Dự bị 6

  1. 27E. Laurent ▲ 46'
  2. 11L. Schüller ▲ 65'
  3. 20F. Kett ▲ 65'
  4. 13Tainara ▲ 83'
  5. 14E. Bragstad ▲ 83'
  6. 33J. Leitzig

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 67 - 8 +59 59
2
VfL Wolfsburg W
22 75 - 17 +58 57
3
Eintracht Frankfurt W
22 57 - 22 +35 54
4
TSG 1899 Hoffenheim W
22 55 - 25 +30 48
5
Bayer Leverkusen W
22 31 - 28 +3 30
6
SC Freiburg W
22 36 - 47 -11 24
7
SGS Essen W
22 26 - 42 -16 23
8
SV Werder Bremen W
22 16 - 39 -23 21
9
FC Koln W
22 20 - 44 -24 19
10
MSV Duisburg W
22 15 - 47 -32 18
11
Meppen W
22 16 - 40 -24 17
12
Turbine Potsdam W
22 13 - 68 -55 8
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

24Trận đấu36
20Ghi được102
54Thủng lưới23
0.83Bàn thắng mỗi trận2.83
7Giữ sạch lưới23
14Trên 2.5 bàn23
13Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu