MSV Duisburg W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: MSV Duisburg W 0-6 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 28 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MSV Duisburg W thắng 0, hòa 1, Bayern Munich W thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 16
- Sân vận động
- PCC-Stadion, Duisburg
- Trọng tài
- M. Joos
- Phong độ
- LLLLL MSV Duisburg W
- WWWWW Bayern Munich W
- 14' Y. Zielinski
- 18' 0-1 L. Magull11m
- 28' 0-2 L. Dallmann · L. Schüller
- HT0-2
- 56' 0-3 V. Asseyi11m
- 59' J. Debitzki
- 61' 0-4 L. Schüller · L. Dallmann
- 63' ▲ S. Boye ▼ M. Hegering
- 63' ▲ K. Vilhjálmsdóttir ▼ L. Schüller
- 63' ▲ I. Rudelić ▼ L. Dallmann
- 70' ▲ S. Yekka ▼ N. Lange
- 70' ▲ A. Angerer ▼ M. Cin
- 71' ▲ A. Ilestedt ▼ H. Glas
- 71' ▲ S. Laudehr ▼ L. Magull
- 81' ▲ C. Härling ▼ C. ORiordan
- 81' ▲ A. Kirsten ▼ H. Wilkinson
- 86' 0-5 A. Ilestedt · C. Simon
- 87' 0-6 S. Laudehr
- FT0-6
Đội hình
- 1M. Kämper
- 20J. Debitzki
- 3C. O'Riordan
- 9V. Fürst
- 17Y. Zielinski
- 8G. Morina
- 22N. Lange ▼ 70'
- 14M. Grutkamp
- 7M. Cin ▼ 70'
- 26H. Wilkinson ▼ 81'
- 19A. Halverkamps
Dự bị 5
- 11S. Yekka ▲ 70'
- 31A. Angerer ▲ 70'
- 16C. Härling ▲ 81'
- 13A. Kirsten ▲ 81'
- 32E. Mahmutovic
- 1L. Benkarth
- 27M. Hegering ▼ 63'
- 19C. Wenninger
- 30C. Simon
- 5H. Glas ▼ 71'
- 18V. Asseyi
- 16L. Magull ▼ 71'
- 25S. Zadrazil
- 10L. Dallmann ▼ 63'
- 11L. Schüller ▼ 63'
- 8G. Corley
Dự bị 7
- 3S. Boye ▲ 63'
- 23K. Vilhjálmsdóttir ▲ 63'
- 15I. Rudelić ▲ 63'
- 14A. Ilestedt ▲ 71'
- 21S. Laudehr ▲ 71'
- 22M. Grohs
- 6L. Beerensteyn
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 82 - 9 | +73 | 61 | |
| 2 | 22 | 71 - 17 | +54 | 59 | |
| 3 | 22 | 54 - 23 | +31 | 44 | |
| 4 | 22 | 41 - 36 | +5 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 39 | -7 | 33 | |
| 6 | 22 | 43 - 29 | +14 | 30 | |
| 7 | 22 | 30 - 35 | -5 | 30 | |
| 8 | 22 | 30 - 37 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 23 - 67 | -44 | 19 | |
| 10 | 22 | 21 - 53 | -32 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 52 | -36 | 14 | |
| 12 | 22 | 15 - 61 | -46 | 7 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification) 2. Bundesliga Women
So sánh
22Trận đấu30
15Ghi được104
61Thủng lưới16
0.68Bàn thắng mỗi trận3.47
3Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn24
9Hiệp hai51