Eintracht Braunschweig vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 2-4 1. FC Union Berlin tại DFB Pokal, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 4, hòa 2, 1. FC Union Berlin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · Round of 64
- Sân vận động
- Eintracht-Stadion, Braunschweig
- Phong độ
- WLLLL Eintracht Braunschweig
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- 11' M. Marie · M. Entrup 1-0
- 31' 1-1 Z. Van Den Bosch · J. Juranovic
- HT1-1
- 53' Aljoscha Kemlein
- 54' M. Marie · M. Entrup 2-1
- 62' ▲ A. Schafer ▼ Jeong Woo-Yeong
- 62' ▲ M. Ljubicic ▼ E. Latte Lath
- 63' 2-2 T. Rothe · M. Ljubicic
- 72' 2-3 M. Ljubicic
- 73' ▲ F. Di Michele Sanchez ▼ N. Katterbach
- 73' ▲ J. Urbich ▼ M. Entrup
- 74' ▲ C. Trimmel ▼ J. Juranovic
- 74' ▲ M. Aebischer ▼ L. Burcu
- 77' ▲ L. Tempelmann ▼ S. Di Benedetto
- 77' ▲ Y. Sturm ▼ A. Opoku
- 85' Zeno Van Den Bosch
- 88' Mehmet Aydın
- 88' Michel Aebischer
- 90'+1 ▲ A. Hoti ▼ Junior Ze
- 90' 2-4 M. Ljubicic
- FT2-4
Đội hình
- 1R. Hoffmann 7.6
- 8M. Aydin 6.0
- 21K. Ehlers 6.6
- 29L. Frenkert 6.7
- 3N. Katterbach ▼ 73' 6.0
- 6F. Flick 7.2
- 10S. Di Benedetto ▼ 77' 6.9
- 19Junior Ze ▼ 90' 6.5
- 15M. Marie ⚽2 7.9
- 17A. Opoku ▼ 77' 6.9
- 9M. Entrup ⇢2 ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 32B. Uphoff
- 4A. Hoti ▲ 90'
- 22F. Di Michele Sanchez ▲ 73' 6.3
- 16L. Breunig
- 20L. Tempelmann ▲ 77' 6.5
- 26T. Wagner
- 27J. Urbich ▲ 73' 6.9
- 44J. Gomez
- 7Y. Sturm ▲ 77' 7.0
- 31M. Raab 6.7
- 18J. Juranovic ⇢ ▼ 74' 7.2
- 14L. Querfeld 6.2
- 4Z. Van Den Bosch ⚽ 7.9
- 15T. Rothe ⚽ 7.0
- 11Jeong Woo-Yeong ▼ 62' 6.3
- 8R. Khedira 6.2
- 6A. Kemlein 6.9
- 9L. Burcu ▼ 74' 6.7
- 29E. Latte Lath ▼ 62' 6.0
- 10I. Ansah 6.6
Dự bị 9
- 25C. Klaus
- 28C. Trimmel ▲ 74' 6.9
- 17D. Kohn
- 41O. Ogbemudia
- 20M. Aebischer ▲ 74' 6.7
- 13A. Schafer ▲ 62' 7.0
- 19J. Haberer
- 21T. Skarke
- 27M. Ljubicic ⚽2 ▲ 62' 8.7
Thống kê
01⚑7
⚑930
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm17
6Trúng đích10
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc9
0Việt vị1
6Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
6Cứu thua4
499Chuyền bóng272
422Chuyền chính xác198
85%Chính xác chuyền73%
So sánh
10Trận đấu11
22Ghi được18
17Thủng lưới25
2.2Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai11