Eintracht Braunschweig
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Union Berlin

Eintracht Braunschweig vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 1-0 1. FC Union Berlin tại 2. Bundesliga, 18 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 4, hòa 2, 1. FC Union Berlin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 23
Sân vận động
Eintracht-Stadion, Braunschweig
Trọng tài
Benedikt Kempkes, Germany
Phong độ
WLLLL Eintracht Braunschweig
LWDLL 1. FC Union Berlin
  1. 16' K. Reichel · J. Hochscheidt 1-0
  2. 35' G. Prömel S. Fürstner
  3. HT1-0
  4. 60' Michael Parensen
  5. 61' C. Nyman D. Kumbela
  6. 63' M. Hartel M. Parensen
  7. 78' Ö. Yildirim H. Zuck
  8. 87' M. Boland J. Hochscheidt
  9. 90' Akaki Gogia
  10. FT1-0

Đội hình

Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Lieberknecht
  1. 16J. Fejzić 7.9
  2. 19K. Reichel 8.0
  3. 18G. Teigl 7.4
  4. 5G. Valsvik 7.6
  5. 3F. Tingager 7.5
  6. 11J. Hochscheidt ▼ 87' 7.9
  7. 30H. Zuck ▼ 78' 6.9
  8. 25O. Bulut 6.7
  9. 6Q. Moll 7.5
  10. 12D. Kumbela ▼ 61' 6.6
  11. 20S. Abdullahi 6.8

Dự bị 7

  1. 15C. Nyman ▲ 61' 6.6
  2. 7Ö. Yildirim ▲ 78' 6.2
  3. 10M. Boland ▲ 87'
  4. 1M. Engelhardt
  5. 8P. Hofmann
  6. 24M. Sauer
  7. 27N. Kijewski
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: A. Hofschneider
  1. 1D. Mesenhöler 7.6
  2. 15Torrejón 7.0
  3. 28C. Trimmel 7.4
  4. 37T. Leistner 7.1
  5. 6K. Pedersen 6.8
  6. 29M. Parensen ▼ 63' 6.9
  7. 8S. Fürstner ▼ 35' 6.1
  8. 11A. Gogia 7.0
  9. 9S. Polter 6.8
  10. 24S. Skrzybski 7.2
  11. 17S. Hedlund 5.9

Dự bị 6

  1. 21G. Prömel ▲ 35' 6.8
  2. 7M. Hartel ▲ 63' 6.6
  3. 4L. Dietz
  4. 12J. Jensen
  5. 16P. Hosiner
  6. 33L. Maloney

Thống kê

008
520
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm14
8Trúng đích5
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
8Phạt góc5
3Việt vị0
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
267Chuyền bóng541
161Chuyền chính xác425
60%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
38Ghi được57
45Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu