1. FC Union Berlin
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eintracht Braunschweig

1. FC Union Berlin vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-0 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 24 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 2, Eintracht Braunschweig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 34
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Trọng tài
Markus Schmidt, Germany
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
WLLLL Eintracht Braunschweig
  1. HT0-0
  2. 46' S. Brandy M. Kobylański
  3. 48' F. Schönheim 1-0
  4. 50' Marc Pfitzner
  5. 52' Saulo Decarli
  6. 59' S. Polter · M. Thiel 2-0
  7. 60' D. Vrančić J. Düker
  8. 70' Sebastian Polter
  9. 72' Roberto Punčec
  10. 72' H. Nielsen S. Decarli
  11. 73' Mohammed Baghdadi M. Pfitzner
  12. 78' B. Jopek S. Skrzybski
  13. 88' L. Koch S. Polter
  14. FT2-0

Đội hình

1. FC Union Berlin
  1. 1D. Haas
  2. 34F. Schönheim
  3. 13B. Kopplin
  4. 4R. Punčec
  5. 19D. Kreilach
  6. 29M. Parensen
  7. 11M. Thiel
  8. 27E. Zeynullahu
  9. 23S. Polter ▼ 88'
  10. 24S. Skrzybski ▼ 78'
  11. 18M. Kobylański ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9S. Brandy ▲ 46'
  2. 25B. Jopek ▲ 78'
  3. 31L. Koch ▲ 88'
  4. 2C. Quiring
  5. 12M. Amsif
  6. 28C. Trimmel
  7. 33B. Nebihi
Eintracht Braunschweig
  1. 1M. Petkovic
  2. 5B. Kessel
  3. 2V. Hedenstad
  4. 3S. Decarli ▼ 72'
  5. 11J. Hochscheidt
  6. 31M. Pfitzner ▼ 73'
  7. 12N. Omladič
  8. 15N. Theuerkauf
  9. 30H. Zuck
  10. 9E. Berggren
  11. 26J. Düker ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 6D. Vrančić ▲ 60'
  2. 7H. Nielsen ▲ 72'
  3. 36Mohammed Baghdadi ▲ 73'
  4. 4M. Henn
  5. 8D. Dogan
  6. 13R. Korte
  7. 33R. Gikiewicz

Thống kê

027
420
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm10
8Trúng đích6
6Chệch đích4
7Phạt góc4
0Việt vị2
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ingolstadt 04
34 53 - 32 +21 64
2
SV Darmstadt 98
34 44 - 26 +18 59
3
Karlsruher SC
34 46 - 26 +20 58
4
1. FC Kaiserslautern
34 45 - 31 +14 56
5
RB Leipzig
34 39 - 31 +8 50
6
Eintracht Braunschweig
34 44 - 41 +3 50
7
1. FC Union Berlin
34 46 - 51 -5 47
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 44 +5 46
9
1. FC Nurnberg
34 42 - 47 -5 45
10
Fortuna Düsseldorf
34 48 - 52 -4 44
11
VfL Bochum
34 53 - 55 -2 42
12
SV Sandhausen
34 32 - 37 -5 39
13
Eintracht Frankfurt
34 41 - 53 -12 39
14
SpVgg Greuther Fürth
34 34 - 42 -8 37
15
FC St. Pauli
34 40 - 51 -11 37
16
TSV 1860 München
34 41 - 51 -10 36
17
Erzgebirge Aue
34 32 - 47 -15 36
18
VfR Aalen
34 34 - 46 -12 31
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
47Ghi được46
53Thủng lưới43
1.34Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu