1. FC Union Berlin vs Eintracht Braunschweig
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 3-1 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 18 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 2, Eintracht Braunschweig thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Trọng tài
- Rene Rohde, Germany
- Phong độ
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- WLLLL Eintracht Braunschweig
- 33' Roberto Punčec
- 38' Eroll Zejnullahu
- HT0-0
- 58' B. Wood · E. Zejnullahu 1-0
- 62' 1-1 P. Tietz · N. Omladič
- 64' Benjamin Kessel
- 64' ▲ G. Holtmann ▼ S. Khelifi
- 68' Adam Matuszczyk
- 69' D. Kreilach · D. Daube 2-1
- 74' Joseph Baffo
- 77' ▲ B. Köhler ▼ E. Zejnullahu
- 79' ▲ D. Kumbela ▼ A. Matuszczyk
- 79' ▲ O. Ademi ▼ J. Baffo
- 81' ▲ E. Pogatetz ▼ R. Punčec
- 84' D. Kreilach 3-1
- 87' ▲ A. Nikci ▼ C. Quiring
- FT3-1
Đội hình
- 12J. Jensen
- 5B. Kessel
- 4R. Punčec ▼ 81'
- 37T. Leistner
- 19D. Kreilach
- 10D. Daube
- 2C. Quiring ▼ 87'
- 18K. Redondo
- 27E. Zejnullahu ▼ 77'
- 9S. Brandy
- 15B. Wood
Dự bị 7
- 7B. Köhler ▲ 77'
- 3E. Pogatetz ▲ 81'
- 14A. Nikci ▲ 87'
- 1D. Haas
- 8S. Fürstner
- 21C. Quaner
- 31L. Koch
- 33R. Gikiewicz
- 19K. Reichel
- 4J. Baffo ▼ 79'
- 3S. Decarli
- 24M. Sauer
- 12N. Omladič
- 8A. Matuszczyk ▼ 79'
- 10M. Boland
- 21P. Schönfeld
- 22S. Khelifi ▼ 64'
- 34P. Tietz
Dự bị 7
- 38G. Holtmann ▲ 64'
- 7D. Kumbela ▲ 79'
- 18O. Ademi ▲ 79'
- 16J. Fejzić
- 27N. Kijewski
- 30H. Zuck
- 31M. Pfitzner
Thống kê
03⚑5
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm6
5Trúng đích2
5Chệch đích4
5Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi31
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 39 | +36 | 72 | |
| 2 | 34 | 54 - 32 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 41 | +27 | 65 | |
| 4 | 34 | 45 - 39 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 56 - 40 | +16 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 50 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 35 - 37 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 38 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 55 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 40 | |
| 14 | 34 | 32 - 47 | -15 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 54 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 59 | -26 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
57Ghi được51
52Thủng lưới41
1.63Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai32