1. FC Union Berlin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Eintracht Braunschweig

1. FC Union Berlin vs Eintracht Braunschweig

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-1 Eintracht Braunschweig tại 2. Bundesliga, 15 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 2, Eintracht Braunschweig thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 6
Trọng tài
Sören Storks, Germany
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
WLLLL Eintracht Braunschweig
  1. 19' Akaki Gogia
  2. 32' Onel Hernández
  3. HT0-0
  4. 52' S. Hedlund · S. Polter 1-0
  5. 62' 1-1 C. Nyman · S. Khelifi
  6. 69' D. Daube F. Kroos
  7. 73' S. Skrzybski A. Gogia
  8. 81' Simon Hedlund
  9. 83' Q. Moll S. Abdullahi
  10. 87' D. Kumbela C. Nyman
  11. 89' Gustav Valsvik
  12. 90'+1 P. Hosiner M. Hartel
  13. FT1-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Keller
  1. 12J. Jensen 6.6
  2. 34F. Schönheim 7.0
  3. 28C. Trimmel 8.0
  4. 37T. Leistner 6.9
  5. 6K. Pedersen 7.0
  6. 19D. Kreilach 7.0
  7. 23F. Kroos ▼ 69' 7.0
  8. 11A. Gogia ▼ 73' 6.4
  9. 7M. Hartel ▼ 90' 7.0
  10. 9S. Polter 6.4
  11. 17S. Hedlund 6.7

Dự bị 7

  1. 10D. Daube ▲ 69' 6.7
  2. 24S. Skrzybski ▲ 73' 6.9
  3. 16P. Hosiner ▲ 90'
  4. 1D. Mesenhöler
  5. 2A. Uchida
  6. 8S. Fürstner
  7. 29M. Parensen
Eintracht Braunschweig Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Lieberknecht
  1. 16J. Fejzić 7.2
  2. 19K. Reichel 7.6
  3. 4J. Baffo 7.7
  4. 5G. Valsvik 6.9
  5. 14R. Becker 6.9
  6. 10M. Boland 8.3
  7. 22S. Khelifi 7.1
  8. 23O. Hernández 6.0
  9. 13L. Samson 7.3
  10. 15C. Nyman ▼ 87' 7.1
  11. 20S. Abdullahi ▼ 83' 6.9

Dự bị 7

  1. 6Q. Moll ▲ 83' 7.2
  2. 12D. Kumbela ▲ 87'
  3. 1M. Engelhardt
  4. 7Ö. Yildirim
  5. 11J. Hochscheidt
  6. 17S. Nkansah
  7. 24M. Sauer

Thống kê

025
320
58%Kiểm soát bóng42%
23Dứt điểm14
6Trúng đích4
10Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
510Chuyền bóng369
399Chuyền chính xác243
78%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fortuna Düsseldorf
22 34 - 25 +9 43
2
1. FC Nurnberg
22 43 - 26 +17 41
3
Holstein Kiel
22 41 - 29 +12 36
4
MSV Duisburg
22 34 - 32 +2 34
5
FC Ingolstadt 04
22 32 - 23 +9 33
6
SSV Jahn Regensburg
22 35 - 30 +5 33
7
SV Sandhausen
22 25 - 19 +6 32
8
1. FC Union Berlin
22 39 - 31 +8 31
9
Arminia Bielefeld
22 34 - 32 +2 31
10
1. FC Heidenheim
22 33 - 39 -6 29
11
FC St. Pauli
22 22 - 34 -12 28
12
Eintracht Braunschweig
22 26 - 24 +2 26
13
Dynamo Dresden
22 29 - 33 -4 26
14
VfL Bochum
22 20 - 27 -7 26
15
Erzgebirge Aue
22 21 - 34 -13 24
16
SpVgg Greuther Fürth
22 22 - 33 -11 23
17
SV Darmstadt 98
21 31 - 35 -4 22
18
1. FC Kaiserslautern
21 20 - 35 -15 18
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
57Ghi được38
51Thủng lưới45
1.58Bàn thắng mỗi trận1.09
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu