Eintracht Braunschweig
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
1. FC Union Berlin

Eintracht Braunschweig vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: Eintracht Braunschweig 2-1 1. FC Union Berlin tại 2. Bundesliga, 4 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eintracht Braunschweig thắng 4, hòa 2, 1. FC Union Berlin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
Eintracht-Stadion, Braunschweig
Trọng tài
Sascha Stegemann, Germany
Phong độ
LLLLD Eintracht Braunschweig
LWDLL 1. FC Union Berlin
  1. 16' M. Boland · H. Zuck 1-0
  2. 26' Rafał Gikiewicz
  3. 27' 1-1 B. Kessel11m
  4. HT1-1
  5. 52' Bobby Wood
  6. 61' M. Pfitzner P. Schönfeld
  7. 61' J. Düker S. Khelifi
  8. 72' Mirko Boland
  9. 77' Roberto Punčec
  10. 78' K. Redondo S. Skrzybski
  11. 79' M. Boland 2-1
  12. 81' A. Matuszczyk M. Boland
  13. 82' C. Quaner E. Zejnullahu
  14. 82' R. Korte C. Trimmel
  15. 87' Marc Pfitzner
  16. FT2-1

Đội hình

Eintracht Braunschweig
  1. 33R. Gikiewicz
  2. 19K. Reichel
  3. 4J. Baffo
  4. 17P. Ofosu-Ayeh
  5. 24M. Sauer
  6. 11J. Hochscheidt
  7. 10M. Boland ▼ 81'
  8. 21P. Schönfeld ▼ 61'
  9. 30H. Zuck
  10. 22S. Khelifi ▼ 61'
  11. 38G. Holtmann

Dự bị 7

  1. 31M. Pfitzner ▲ 61'
  2. 26J. Düker ▲ 61'
  3. 8A. Matuszczyk ▲ 81'
  4. 23M. Hvilsom
  5. 12N. Omladič
  6. 16J. Fejzić
  7. 15D. Dogan
1. FC Union Berlin
  1. 1D. Haas
  2. 29M. Parensen
  3. 5B. Kessel
  4. 28C. Trimmel ▼ 82'
  5. 4R. Punčec
  6. 19D. Kreilach
  7. 10D. Daube
  8. 27E. Zejnullahu ▼ 82'
  9. 9S. Brandy
  10. 15B. Wood
  11. 24S. Skrzybski ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 18K. Redondo ▲ 78'
  2. 21C. Quaner ▲ 82'
  3. 13R. Korte ▲ 82'
  4. 2C. Quiring
  5. 8S. Fürstner
  6. 30M. Amsif
  7. 6D. Prychynenko

Thống kê

033
420
53%Kiểm soát bóng47%
3Dứt điểm5
2Trúng đích1
1Chệch đích4
3Phạt góc4
1Việt vị4
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SC Freiburg
34 75 - 39 +36 72
2
RB Leipzig
34 54 - 32 +22 67
3
1. FC Nurnberg
34 68 - 41 +27 65
4
FC St. Pauli
34 45 - 39 +6 53
5
VfL Bochum
34 56 - 40 +16 51
6
1. FC Union Berlin
34 56 - 50 +6 49
7
Karlsruher SC
34 35 - 37 -2 47
8
Eintracht Braunschweig
34 44 - 38 +6 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 55 -6 46
10
1. FC Kaiserslautern
34 49 - 47 +2 45
11
1. FC Heidenheim
34 42 - 40 +2 45
12
Arminia Bielefeld
34 38 - 39 -1 42
13
SV Sandhausen
34 40 - 50 -10 40
14
Fortuna Düsseldorf
34 32 - 47 -15 35
15
TSV 1860 München
34 32 - 46 -14 34
16
MSV Duisburg
34 32 - 54 -22 32
17
Eintracht Frankfurt
34 33 - 59 -26 32
18
SC Paderborn 07
34 28 - 55 -27 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
51Ghi được57
41Thủng lưới52
1.38Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu