SV Darmstadt 98 vs FC Schalke 04
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 4-0 FC Schalke 04 tại DFB Pokal, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 5, hòa 1, FC Schalke 04 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · 2nd Round
- Sân vận động
- Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
- Phong độ
- LWLLW SV Darmstadt 98
- LWLDW FC Schalke 04
- 23' H. Akiyama 1-0
- 28' M. Maglica · S. Lopez 2-0
- HT2-0
- 48' F. Hornby · L. Marseiler 3-0
- 59' ▲ B. Bialek ▼ I. Lidberg
- 60' B. Bialek · K. Klefisch 4-0
- 63' ▲ P. Remmert ▼ M. Sylla
- 63' ▲ F. Sanchez ▼ N. Katic
- 63' ▲ A. Younes ▼ K. Karaman
- 71' ▲ A. Donkor ▼ A. Gantenbein
- 71' ▲ M. Gruger ▼ R. Schallenberg
- 76' ▲ A. Vukotic ▼ P. Pfeiffer
- 76' ▲ M. Papela ▼ K. Klefisch
- 76' ▲ M. Bader ▼ S. Lopez
- 77' Felipe Sánchez
- 80' ▲ P. Will ▼ L. Marseiler
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Schuhen 7.5
- 6P. Pfeiffer ▼ 76' 7.5
- 5M. Maglica ⚽ 8.2
- 32F. Holland 7.9
- 2S. Lopez ⇢ ▼ 76' 7.5
- 17K. Klefisch ⇢ ▼ 76' 7.2
- 16H. Akiyama ⚽ 7.9
- 8L. Marseiler ⇢ ▼ 80' 7.2
- 34K. Corredor 6.2
- 9F. Hornby ⚽ 7.9
- 7I. Lidberg ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 24B. Borner
- 3L. Klassen
- 10J. Boetius
- 20A. Vukotic ▲ 76' 6.6
- 21M. Papela ▲ 76' 6.9
- 23M. Richter
- 26M. Bader ▲ 76' 7.0
- 27B. Bialek ⚽ ▲ 59' 7.7
- 28P. Will ▲ 80' 6.9
- 1L. Karius 5.9
- 43M. Ayhan 6.3
- 25N. Katic ▼ 63' 6.2
- 4H. Kurucay 6.9
- 17A. Gantenbein ▼ 71' 5.9
- 23S. El-Faouzi 6.0
- 6R. Schallenberg ▼ 71' 6.9
- 27F. Porath 6.9
- 14J. Bachmann 5.9
- 19K. Karaman ▼ 63' 6.3
- 9M. Sylla ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 28J. Heekeren
- 30A. Donkor ▲ 71' 6.7
- 37M. Gruger ▲ 71' 6.6
- 41H. Matriciani
- 39P. Remmert ▲ 63' 6.7
- 2F. Sanchez ▲ 63' 6.6
- 35M. Wallentowitz
- 8A. Younes ▲ 63' 6.7
- 16M. Zalazar
Thống kê
00⚑6
⚑310
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm7
8Trúng đích1
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị0
15Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
440Chuyền bóng420
355Chuyền chính xác334
81%Chính xác chuyền80%
So sánh
41Trận đấu46
71Ghi được68
56Thủng lưới46
1.73Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai35