FC Schalke 04
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SV Darmstadt 98

FC Schalke 04 vs SV Darmstadt 98

Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 1-0 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 4, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
Phong độ
LWLDW FC Schalke 04
LWLLW SV Darmstadt 98
  1. 9' M. Sylla · S. El-Faouzi 1-0
  2. 27' Janik Bachmann
  3. 31' Aleksandar Vukotić
  4. 38' Adrian Gantenbein
  5. HT1-0
  6. 63' F. Porath A. Gantenbein
  7. 63' M. Papela J. Boetius
  8. 64' C. Gomis J. Bachmann
  9. 64' M. Bader B. Bialek
  10. 64' P. Will H. Akiyama
  11. 81' F. Sanchez V. Becker
  12. 81' F. Lakenmacher A. Vukotic
  13. 81' F. Holland M. Richter
  14. 85' M. Wallentowitz
  15. 90'+9 Hasan Kuruçay
  16. 90'+5 Soufiane El-Faouzi
  17. 90'+3 Mika Wallentowitz
  18. FT1-0

Đội hình

FC Schalke 04 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Miron Muslić
  1. 1L. Karius 6.7
  2. 43M. Ayhan 7.3
  3. 25N. Katic 7.3
  4. 4H. Kurucay 7.2
  5. 17A. Gantenbein ▼ 63' 6.7
  6. 23S. El-Faouzi 7.3
  7. 6R. Schallenberg 7.2
  8. 33V. Becker ▼ 81' 8.3
  9. 14J. Bachmann ▼ 64' 5.6
  10. 19K. Karaman 6.7
  11. 9M. Sylla 8.0

Dự bị 9

  1. 28J. Heekeren
  2. 7C. Gomis ▲ 64' 6.5
  3. 37M. Gruger
  4. 41H. Matriciani
  5. 27F. Porath ▲ 63' 6.6
  6. 2F. Sanchez ▲ 81' 6.3
  7. 35M. Wallentowitz ▲ 85' 6.5
  8. 8A. Younes
  9. 16M. Zalazar
SV Darmstadt 98 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Florian Kohfeldt
  1. 1M. Schuhen 7.0
  2. 6P. Pfeiffer 6.6
  3. 20A. Vukotic ▼ 81' 7.5
  4. 5M. Maglica 6.6
  5. 34K. Corredor 6.2
  6. 10J. Boetius ▼ 63' 6.3
  7. 16H. Akiyama ▼ 64' 6.6
  8. 8L. Marseiler 7.3
  9. 23M. Richter ▼ 81' 6.7
  10. 9F. Hornby 6.3
  11. 27B. Bialek ▼ 64' 6.0

Dự bị 9

  1. 24B. Borner
  2. 3L. Klassen
  3. 19F. Lakenmacher ▲ 81' 6.5
  4. 21M. Papela ▲ 63' 6.2
  5. 22S. Guler
  6. 26M. Bader ▲ 64' 6.9
  7. 32F. Holland ▲ 81' 6.9
  8. 44Y. Furukawa
  9. 28P. Will ▲ 64' 7.2

Thống kê

056
410
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm7
2Trúng đích1
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị5
16Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
1Cứu thua1
320Chuyền bóng528
214Chuyền chính xác413
67%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 50 - 31 +19 70
2
SV Elversberg
34 64 - 39 +25 62
3
SC Paderborn 07
34 59 - 45 +14 62
4
Hannover 96
34 60 - 44 +16 60
5
SV Darmstadt 98
34 57 - 45 +12 52
6
1. FC Kaiserslautern
34 52 - 47 +5 52
7
Hertha BSC Berlin
34 47 - 44 +3 51
8
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 46
9
VfL Bochum
34 49 - 47 +2 44
10
Karlsruher SC
34 53 - 64 -11 44
11
Dynamo Dresden
34 54 - 53 +1 41
12
Holstein Kiel
34 44 - 48 -4 41
13
Arminia Bielefeld
34 53 - 51 +2 39
14
1. FC Magdeburg
34 52 - 58 -6 39
15
Eintracht Braunschweig
34 36 - 54 -18 37
16
SpVgg Greuther Fürth
34 49 - 68 -19 37
17
Fortuna Düsseldorf
34 33 - 53 -20 37
18
SC Preußen Münster
34 38 - 61 -23 30
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

46Trận đấu41
68Ghi được71
46Thủng lưới56
1.48Bàn thắng mỗi trận1.73
20Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu