FC Schalke 04 vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 3-5 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 4, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 6
- Sân vận động
- VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
- Phong độ
- LWLDW FC Schalke 04
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 9' Guille Bueno
- 12' Aleksandar Vukotić
- 14' T. Mohr 1-0
- 34' M. Sylla 2-0
- 39' R. Schallenberg 3-0
- 44' Killian Corredor
- 45'+4 Luca Marseiler
- 45'+5 3-1 F. Hornby11m
- HT3-1
- 46' Marcin Kamiński
- 48' Mehmet Aydın
- 52' Luca Marseiler
- 56' 3-2 I. Lidberg · L. Marseiler
- 60' ▲ E. Højlund ▼ C. Antwi-Adjei
- 65' Kenan Karaman
- 68' ▲ F. Lakenmacher ▼ L. Marseiler
- 68' ▲ T. Kempe ▼ F. Hornby
- 75' 3-3 I. Lidberg
- 77' ▲ B. Lasme ▼ M. Sylla
- 77' ▲ A. Donkor ▼ A. Younes
- 83' Derry Murkin
- 83' ▲ M. Papela ▼ A. Müller
- 85' Tobias Kempe
- 87' 3-4 I. Lidberg
- 90'+3 Klaus Gjasula
- 90'+3 Sergio López
- 90'+1 Tobias Kempe
- 90'+1 ▲ K. Gjasula ▼ K. Corredor
- 90'+1 ▲ C. Zimmermann ▼ I. Lidberg
- 90'+7 3-5 Sergio López · F. Lakenmacher
- FT3-5
Đội hình
- 28J. Heekeren 6.9
- 23M. Aydın 6.3
- 26T. Kalas 6.0
- 35M. Kamiński 5.2
- 5D. Murkin 6.2
- 18C. Antwi-Adjei ▼ 60' 6.2
- 6R. Schallenberg ⚽ 7.3
- 8A. Younes ▼ 77' 7.0
- 29T. Mohr ⚽ 7.3
- 9M. Sylla ⚽ ▼ 77' 6.9
- 19K. Karaman 7.0
Dự bị 9
- 15E. Højlund ▲ 60' 6.3
- 11B. Lasme ▲ 77' 6.6
- 30A. Donkor ▲ 77' 5.9
- 31T. Bulut
- 21M. Wasinski
- 22I. Cissé
- 2F. Sánchez
- 24I. Hamache
- 1R. Hoffmann
- 1M. Schuhen 7.2
- 2Sergio López ⚽ 6.6
- 38C. Riedel 6.9
- 20A. Vukotić 6.2
- 3Guille Bueno 6.9
- 8L. Marseiler ▼ 68' 6.9
- 17K. Klefisch 6.9
- 16A. Müller ▼ 83' 6.7
- 34K. Corredor ▼ 90' 6.3
- 7I. Lidberg ⚽3 ▼ 90' 9.9
- 9F. Hornby ⚽ ▼ 68' 6.6
Dự bị 8
- 19F. Lakenmacher ▲ 68' 7.2
- 11T. Kempe ▲ 68' 6.7
- 21M. Papela ▲ 83' 6.6
- 23K. Gjasula ▲ 90'
- 4C. Zimmermann ▲ 90'
- 42F. Torsiello
- 44N. Baier
- 22K. Niemczycki
Thống kê
04⚑3
⚑370
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm10
7Trúng đích9
3Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
3Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng7
4Cứu thua4
421Chuyền bóng384
352Chuyền chính xác307
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 38 | +15 | 61 | |
| 2 | 34 | 78 - 44 | +34 | 59 | |
| 3 | 34 | 64 - 37 | +27 | 58 | |
| 4 | 34 | 56 - 46 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 64 - 52 | +12 | 53 | |
| 6 | 34 | 57 - 52 | +5 | 53 | |
| 7 | 34 | 56 - 55 | +1 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 51 | |
| 10 | 34 | 60 - 57 | +3 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 12 | 34 | 56 - 55 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 45 - 59 | -14 | 39 | |
| 14 | 34 | 52 - 62 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 40 - 43 | -3 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 35 | |
| 17 | 34 | 36 - 48 | -12 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 71 | -48 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
45Trận đấu42
74Ghi được67
76Thủng lưới64
1.64Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai39