SV Darmstadt 98 vs FC Schalke 04
Tỷ số chung cuộc: SV Darmstadt 98 2-5 FC Schalke 04 tại 2. Bundesliga, 17 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Darmstadt 98 thắng 5, hòa 1, FC Schalke 04 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 30
- Sân vận động
- Merck-Stadion am Bollenfalltor, Darmstadt
- Trọng tài
- T. Reichel
- Phong độ
- LWLLW SV Darmstadt 98
- LWLDW FC Schalke 04
- 11' P. Tietz 1-0
- 14' 1-1 S. Terodde · M. Bülter
- 23' ▲ T. Isherwood ▼ L. Sobiech
- 24' ▲ V. Pálsson ▼ D. Latza
- 29' 1-2 S. Terodde · R. Zalazar
- 34' P. Tietz · B. Manu 2-2
- 42' 2-3 M. Bülter · D. Drexler
- HT2-3
- 48' 2-4 M. Bülter · V. Pálsson
- 61' Braydon Manu
- 61' Kerim Çalhanoğlu
- 62' 2-5 M. Bülter · S. Terodde
- 64' ▲ M. Mehlem ▼ T. Isherwood
- 64' ▲ F. Ronstadt ▼ B. Manu
- 64' ▲ A. Vindheim ▼ K. Çalhanoğlu
- 68' Frank Ronstadt
- 76' ▲ M. Honsak ▼ T. Skarke
- 78' ▲ F. Flick ▼ R. Zalazar
- 85' Phillip Tietz
- 85' Martin Fraisl
- FT2-5
Đội hình
- 13M. Behrens 5.5
- 32F. Holland 6.2
- 24L. Sobiech ▼ 23' 6.3
- 26M. Bader 6.6
- 5P. Pfeiffer 5.2
- 11T. Kempe 7.3
- 23K. Gjasula 6.3
- 27T. Skarke ▼ 76' 6.9
- 9P. Tietz ⚽2 8.2
- 33B. Manu ⇢ ▼ 64' 6.7
- 16L. Pfeiffer 6.9
Dự bị 9
- 3T. Isherwood ▲ 23' 5.9
- 6M. Mehlem ▲ 64' 6.5
- 17F. Ronstadt ▲ 64' 6.6
- 18M. Honsak ▲ 76' 6.2
- 38C. Riedel
- 19E. Karic
- 21S. Kroll
- 43N. Celic
- 20J. Müller
- 30M. Fraisl 6.9
- 35M. Kamiński 6.2
- 3K. Itakura 6.7
- 33M. Thiaw 6.6
- 41H. Matriciani 6.0
- 8D. Latza ▼ 24' 6.2
- 24D. Drexler ⇢ 6.5
- 42K. Çalhanoğlu ▼ 64' 6.7
- 10R. Zalazar ⇢ ▼ 78' 7.9
- 9S. Terodde ⚽2 ⇢ 9.0
- 11M. Bülter ⚽3 ⇢ 9.2
Dự bị 9
- 4V. Pálsson ▲ 24' 7.5
- 16A. Vindheim ▲ 64' 6.9
- 17F. Flick ▲ 78' 6.3
- 38M. Aydin
- 1R. Fährmann
- 39Y. Mikhaylov
- 36B. Idrizi
- 27R. Ranftl
- 26S. Sané
Thống kê
03⚑7
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm13
7Trúng đích7
8Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
336Chuyền bóng326
236Chuyền chính xác223
70%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
37Trận đấu45
77Ghi được108
50Thủng lưới51
2.08Bàn thắng mỗi trận2.4
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai52