FC Schalke 04 vs SV Darmstadt 98
Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 2-4 SV Darmstadt 98 tại 2. Bundesliga, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 4, hòa 1, SV Darmstadt 98 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 13
- Sân vận động
- VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
- Trọng tài
- A. Sather
- Phong độ
- LWLDW FC Schalke 04
- LWLLW SV Darmstadt 98
- 8' L. Pfeifferphản lưới 1-0
- 11' 1-1 P. Tietz · B. Manu
- 17' Dominick Drexler
- 23' 1-2 M. Honsak · K. Gjasula
- 36' Mehmet-Can Aydin
- HT1-2
- 55' Braydon Manu
- 59' ▲ B. Goller ▼ B. Manu
- 62' ▲ R. Zalazar ▼ M. Bülter
- 62' ▲ D. Churlinov ▼ D. Latza
- 63' 1-3 P. Tietz · T. Kempe
- 71' Tobias Kempe
- 72' ▲ A. Seydel ▼ L. Pfeiffer
- 72' ▲ E. Karic ▼ M. Honsak
- 78' ▲ M. Pieringer ▼ K. Itakura
- 87' ▲ S. Sané ▼ M. Aydin
- 87' ▲ N. Celic ▼ K. Gjasula
- 87' ▲ M. Mehlem ▼ P. Tietz
- 88' M. Pieringer 2-3
- 89' 2-4 B. Goller · M. Mehlem
- FT2-4
Đội hình
- 30M. Fraisl 5.7
- 35M. Kamiński 6.5
- 3K. Itakura ▼ 78' 6.3
- 2T. Ouwejan 7.5
- 33M. Thiaw 6.7
- 8D. Latza ▼ 62' 6.2
- 24D. Drexler 6.5
- 4V. Pálsson 6.5
- 38M. Aydin ▼ 87' 6.3
- 9S. Terodde 7.3
- 11M. Bülter ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 10R. Zalazar ▲ 62' 7.2
- 7D. Churlinov ▲ 62' 6.2
- 21M. Pieringer ⚽ ▲ 78' 7.3
- 26S. Sané ▲ 87'
- 36B. Idrizi
- 41H. Matriciani
- 1R. Fährmann
- 17F. Flick
- 27R. Ranftl
- 1M. Schuhen 7.9
- 32F. Holland 6.9
- 26M. Bader 6.3
- 3T. Isherwood 6.9
- 5P. Pfeiffer 6.5
- 11T. Kempe ⇢ 7.3
- 23K. Gjasula ⇢ ▼ 87' 7.2
- 18M. Honsak ⚽ ▼ 72' 7.3
- 9P. Tietz ⚽2 ▼ 87' 8.7
- 33B. Manu ⇢ ▼ 59' 6.9
- 16L. Pfeiffer ▼ 72' 6.3
Dự bị 9
- 7B. Goller ⚽ ▲ 59' 7.3
- 22A. Seydel ▲ 72' 6.6
- 19E. Karic ▲ 72' 5.9
- 43N. Celic ▲ 87'
- 6M. Mehlem ▲ 87'
- 17F. Ronstadt
- 40E. Berko
- 38C. Riedel
- 13M. Behrens
Thống kê
02⚑9
⚑420
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm14
8Trúng đích5
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
9Phạt góc4
4Việt vị3
7Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
458Chuyền bóng251
377Chuyền chính xác169
82%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 72 - 44 | +28 | 65 | |
| 2 | 34 | 65 - 43 | +22 | 63 | |
| 3 | 34 | 67 - 35 | +32 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 46 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 46 | +15 | 57 | |
| 6 | 34 | 43 - 45 | -2 | 52 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 54 | -8 | 45 | |
| 10 | 34 | 45 - 42 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 35 - 49 | -14 | 42 | |
| 12 | 34 | 54 - 55 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 41 | |
| 14 | 34 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 15 | 34 | 50 - 51 | -1 | 40 | |
| 16 | 34 | 33 - 46 | -13 | 32 | |
| 17 | 34 | 32 - 72 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 30 - 65 | -35 | 21 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
45Trận đấu37
108Ghi được77
51Thủng lưới50
2.4Bàn thắng mỗi trận2.08
16Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn24
52Hiệp hai35