1. FC Union Berlin vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 4-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 3, FC Augsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- LWWWD FC Augsburg
- 10' A. Ilic · A. Schafer 1-0
- 24' Oliver Burke
- 26' Christopher Trimmel
- 42' A. Ilic · O. Burke 2-0
- HT2-0
- 54' A. Schafer · L. Burcu 3-0
- 55' ▲ R. Ribeiro ▼ M. Komur
- 55' ▲ H. Massengo ▼ Y. Keitel
- 61' ▲ M. Pedersen ▼ M. Wolf
- 61' ▲ N. Banks ▼ C. Matsima
- 63' Han-Noah Massengo
- 64' ▲ J. Juranovic ▼ C. Trimmel
- 65' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ I. Ansah
- 70' Aljoscha Kemlein
- 71' ▲ T. Skarke ▼ L. Burcu
- 77' ▲ U. Ogundu ▼ M. Gregoritsch
- 86' ▲ L. Querfeld ▼ A. Ilic
- 86' ▲ D. Bogdanov ▼ O. Burke
- 89' Jeong Woo-Yeong 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 25C. Klaus 7.2
- 28C. Trimmel ▼ 64' 7.7
- 5D. Doekhi 6.6
- 4D. Leite 7.5
- 15T. Rothe 7.3
- 13A. Schafer ⚽ ⇢ 8.9
- 6A. Kemlein 6.9
- 7O. Burke ⇢ ▼ 86' 6.6
- 10I. Ansah ▼ 65' 6.5
- 9L. Burcu ⇢ ▼ 71' 7.2
- 23A. Ilic ⚽2 ▼ 86' 9.0
Dự bị 9
- 48T. Wisbereit
- 24R. Skov
- 33A. Kral
- 18J. Juranovic ▲ 64' 7.3
- 21T. Skarke ▲ 71' 6.9
- 19J. Haberer
- 11Jeong Woo-Yeong ⚽ ▲ 65' 7.7
- 14L. Querfeld ▲ 86'
- 30D. Bogdanov ▲ 86'
- 1F. Dahmen 5.7
- 5C. Matsima ▼ 61' 6.3
- 6J. Gouweleeuw 6.6
- 16C. Zesiger 6.3
- 27M. Wolf ▼ 61' 6.5
- 14Y. Keitel ▼ 55' 6.5
- 32F. Rieder 6.2
- 19R. Fellhauer 6.5
- 30A. Kade 6.6
- 36M. Komur ▼ 55' 6.2
- 38M. Gregoritsch ▼ 77' 6.2
Dự bị 8
- 25D. Klein
- 22N. Labrovic
- 3M. Pedersen ▲ 61' 6.3
- 21R. Ribeiro ▲ 55' 6.3
- 40N. Banks ▲ 61' 7.5
- 39U. Ogundu ▲ 77' 6.2
- 4H. Massengo ▲ 55' 6.9
- 31K. Schlotterbeck
Thống kê
03⚑4
⚑910
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm11
9Trúng đích1
3Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
4Phạt góc9
2Việt vị3
6Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
450Chuyền bóng448
376Chuyền chính xác369
84%Chính xác chuyền82%
3.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
74Ghi được58
69Thủng lưới72
1.61Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai31