FC Augsburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Union Berlin

FC Augsburg vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
LWDLL 1. FC Union Berlin
  1. 11' Arne Engels
  2. 19' Jeffrey Gouweleeuw
  3. HT0-0
  4. 53' D. Beljo · R. Vargas 1-0
  5. 64' Aissa Laïdouni
  6. 69' J. Leweling J. Haberer
  7. 69' A. Schäfer A. Laïdouni
  8. 69' J. Siebatcheu K. Behrens
  9. 72' Paul Jaeckel
  10. 78' K. Yeboah A. Maier
  11. 78' R. Gumny R. Vargas
  12. 78' S. Michel P. Jaeckel
  13. 78' C. Trimmel J. Roussillon
  14. 85' N. Dorsch A. Engels
  15. 85' M. Berisha D. Beljo
  16. 90'+2 Renato Veiga E. Demirović
  17. FT1-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: E. Maaßen
  1. 40T. Koubek 8.2
  2. 23M. Bauer 6.6
  3. 6J. Gouweleeuw 7.2
  4. 19F. Uduokhai 6.9
  5. 10A. Maier ▼ 78' 6.7
  6. 27A. Engels ▼ 85' 6.9
  7. 13E. Rexhbeçaj 7.0
  8. 3M. Pedersen 6.9
  9. 16R. Vargas ▼ 78' 7.2
  10. 7D. Beljo ▼ 85' 7.3
  11. 9E. Demirović ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 45K. Yeboah ▲ 78' 6.9
  2. 2R. Gumny ▲ 78' 6.2
  3. 30N. Dorsch ▲ 85' 6.5
  4. 11M. Berisha ▲ 85' 6.5
  5. 8Renato Veiga ▲ 90'
  6. 20D. Caligiuri
  7. 48I. Cardona
  8. 25D. Klein
  9. 38D. Čolina
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Fischer
  1. 1F. Rønnow 6.5
  2. 3P. Jaeckel ▼ 78' 6.2
  3. 31R. Knoche 6.9
  4. 5D. Doekhi 6.3
  5. 18J. Juranović 7.2
  6. 20A. Laïdouni ▼ 69' 6.9
  7. 8R. Khedira 6.3
  8. 19J. Haberer ▼ 69' 6.9
  9. 26J. Roussillon ▼ 78' 6.6
  10. 17K. Behrens ▼ 69' 7.2
  11. 27S. Becker 6.9

Dự bị 9

  1. 40J. Leweling ▲ 69' 6.6
  2. 13A. Schäfer ▲ 69' 6.3
  3. 45J. Siebatcheu ▲ 69' 7.2
  4. 11S. Michel ▲ 78' 6.7
  5. 28C. Trimmel ▲ 78' 7.2
  6. 23N. Gießelmann
  7. 25T. Baumgartl
  8. 2M. Thorsby
  9. 37L. Grill

Thống kê

023
720
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc7
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
310Chuyền bóng500
227Chuyền chính xác416
73%Chính xác chuyền83%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

44Trận đấu61
70Ghi được95
73Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu