FC Augsburg vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 37' Rani Khedira
- HT0-0
- 47' P. Tietz 1-0
- 62' ▲ Pep Biel ▼ R. Vargas
- 66' ▲ K. Volland ▼ M. Kaufmann
- 66' ▲ J. Haberer ▼ C. Trimmel
- 73' ▲ S. Michel ▼ A. Engels
- 73' ▲ P. Pfeiffer ▼ P. Tietz
- 75' ▲ C. Bedia ▼ B. Hollerbach
- 75' ▲ A. Laïdouni ▼ R. Khedira
- 79' ▲ M. Kömür ▼ M. Bauer
- 81' S. Michel · A. Maier 2-0
- 82' Sven Michel
- 90'+2 Tim Breithaupt
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Dahmen 7.3
- 23M. Bauer ▼ 79' 7.2
- 6J. Gouweleeuw 7.2
- 19F. Uduokhai 7.3
- 3M. Pedersen 7.2
- 27A. Engels ▼ 73' 7.2
- 18T. Breithaupt 7.2
- 10A. Maier ⇢ 7.2
- 16R. Vargas ▼ 62' 6.3
- 21P. Tietz ⚽ ▼ 73' 7.2
- 9E. Demirović 6.5
Dự bị 8
- 11Pep Biel ▲ 62' 6.6
- 20S. Michel ⚽ ▲ 73' 7.3
- 5P. Pfeiffer ▲ 73' 6.7
- 36M. Kömür ▲ 79' 6.3
- 46D. Hausmann
- 47D. Deger
- 40T. Koubek
- 7D. Beljo
- 1F. Rønnow 7.2
- 5D. Doekhi 7.2
- 2K. Vogt 7.3
- 4Diogo Leite 6.5
- 28C. Trimmel ▼ 66' 6.6
- 33A. Král 7.3
- 8R. Khedira ▼ 75' 6.3
- 7B. Aaronson 7.9
- 13A. Schäfer 7.3
- 9M. Kaufmann ▼ 66' 7.3
- 16B. Hollerbach ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 10K. Volland ▲ 66' 7.2
- 19J. Haberer ▲ 66' 6.6
- 11C. Bedia ▲ 75' 7.0
- 20A. Laïdouni ▲ 75' 6.9
- 37A. Schwolow
- 3P. Jaeckel
- 31R. Knoche
Thống kê
01⚑5
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm17
4Trúng đích3
1Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
5Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
3Cứu thua2
421Chuyền bóng461
334Chuyền chính xác379
79%Chính xác chuyền82%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
48Trận đấu52
82Ghi được62
81Thủng lưới78
1.71Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai30