FC Augsburg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Union Berlin

FC Augsburg vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-2 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 34
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
LWDLL 1. FC Union Berlin
  1. 41' P. Tietz · C. Matsima 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' A. Maier A. Claude-Maurice
  4. 59' R. Gumny M. Wolf
  5. 61' C. Trimmel J. Juranović
  6. 61' A. Ilić D. Preu
  7. 61' L. Tousart A. Schäfer
  8. 69' 1-1 A. Ilić
  9. 71' S. Mounié M. Kömür
  10. 80' F. Jensen C. Zesiger
  11. 80' E. Rexhbeçaj F. Onyeka
  12. 80' M. Ljubičić T. Skarke
  13. 88' L. Bénes B. Hollerbach
  14. 90'+4 1-2 A. Ilić · R. Khedira
  15. FT1-2

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 6.2
  2. 5C. Matsima 7.7
  3. 6J. Gouweleeuw 7.3
  4. 16C. Zesiger ▼ 80' 7.3
  5. 11M. Wolf ▼ 59' 6.7
  6. 17K. Jakić 7.3
  7. 19F. Onyeka ▼ 80' 6.3
  8. 13D. Giannoulis 7.2
  9. 36M. Kömür ▼ 71' 6.9
  10. 20A. Claude-Maurice ▼ 59' 6.6
  11. 21P. Tietz 7.9

Dự bị 9

  1. 10A. Maier ▲ 59' 6.5
  2. 2R. Gumny ▲ 59' 6.2
  3. 15S. Mounié ▲ 71' 6.9
  4. 24F. Jensen ▲ 80' 6.9
  5. 8E. Rexhbeçaj ▲ 80' 6.3
  6. 40N. Banks
  7. 22N. Labrović
  8. 44H. Koudossou
  9. 31K. Schlotterbeck
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Baumgart
  1. 37A. Schwolow 6.5
  2. 5D. Doekhi 6.6
  3. 14L. Querfeld 7.0
  4. 15T. Rothe 7.0
  5. 19J. Haberer 6.9
  6. 8R. Khedira 7.2
  7. 13A. Schäfer ▼ 61' 6.6
  8. 18J. Juranović ▼ 61' 6.7
  9. 21T. Skarke ▼ 80' 6.7
  10. 45D. Preu ▼ 61' 6.0
  11. 16B. Hollerbach ▼ 88' 6.9

Dự bị 8

  1. 28C. Trimmel ▲ 61' 6.7
  2. 23A. Ilić ⚽2 ▲ 61' 8.2
  3. 29L. Tousart ▲ 61' 6.6
  4. 27M. Ljubičić ▲ 80' 6.7
  5. 20L. Bénes ▲ 88' 6.3
  6. 25C. Klaus
  7. 9I. Prtajin
  8. 41O. Ogbemudia

Thống kê

004
000
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm5
4Trúng đích3
11Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc0
2Việt vị2
6Phạm lỗi5
1Cứu thua3
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
605Chuyền bóng357
514Chuyền chính xác263
85%Chính xác chuyền74%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu43
65Ghi được54
60Thủng lưới64
1.44Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu