1. FC Union Berlin vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 3, FC Augsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- LWWWD FC Augsburg
- 8' 0-1 A. Claude-Maurice
- 20' Henri Koudossou
- 30' 0-2 A. Claude-Maurice · J. Gouweleeuw
- HT0-2
- 46' ▲ Diogo Leite ▼ K. Vogt
- 46' ▲ L. Bénes ▼ A. Kemlein
- 59' ▲ T. Skarke ▼ Jeong Wooyeong
- 60' Jordan Siebatcheu
- 60' ▲ P. Tietz ▼ S. Essende
- 60' ▲ A. Maier ▼ E. Rexhbeçaj
- 62' ▲ R. Skov ▼ J. Roussillon
- 69' ▲ A. Ilić ▼ L. Tousart
- 69' ▲ M. Wolf ▼ H. Koudossou
- 75' ▲ N. Banks ▼ C. Matsima
- 75' ▲ M. Kömür ▼ A. Claude-Maurice
- 79' Frank Onyeka
- FT0-2
Đội hình
- 37A. Schwolow 6.9
- 28C. Trimmel 7.3
- 5D. Doekhi 6.7
- 2K. Vogt ▼ 46' 6.6
- 26J. Roussillon ▼ 62' 6.3
- 16B. Hollerbach 6.5
- 36A. Kemlein ▼ 46' 6.5
- 8R. Khedira 6.9
- 29L. Tousart ▼ 69' 7.0
- 11Jeong Wooyeong ▼ 59' 6.5
- 17J. Siebatcheu 7.2
Dự bị 9
- 4Diogo Leite ▲ 46' 7.2
- 20L. Bénes ▲ 46' 7.0
- 21T. Skarke ▲ 59' 6.6
- 24R. Skov ▲ 62' 6.6
- 23A. Ilić ▲ 69' 6.9
- 25C. Klaus
- 14L. Querfeld
- 19J. Haberer
- 13A. Schäfer
- 1F. Dahmen 6.9
- 5C. Matsima ▼ 75' 7.3
- 6J. Gouweleeuw ⇢ 7.9
- 16C. Zesiger 7.3
- 44H. Koudossou ▼ 69' 7.2
- 19F. Onyeka 7.3
- 17K. Jakić 7.2
- 13D. Giannoulis 6.9
- 8E. Rexhbeçaj ▼ 60' 7.2
- 20A. Claude-Maurice ⚽2 ▼ 75' 8.9
- 9S. Essende ▼ 60' 5.9
Dự bị 9
- 21P. Tietz ▲ 60' 6.3
- 10A. Maier ▲ 60' 6.7
- 11M. Wolf ▲ 69' 6.9
- 40N. Banks ▲ 75' 6.3
- 36M. Kömür ▲ 75' 6.7
- 22N. Labrović
- 18T. Breithaupt
- 42M. Kücüksahin
- 15S. Mounié
Thống kê
01⚑7
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
2Trúng đích5
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
7Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
493Chuyền bóng412
401Chuyền chính xác313
81%Chính xác chuyền76%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
43Trận đấu45
54Ghi được65
64Thủng lưới60
1.26Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai30