1. FC Union Berlin vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 3, FC Augsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Trọng tài
- S. Stegemann
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- LWWWD FC Augsburg
- 7' S. Becker · P. Seguin 1-0
- 8' 1-1 F. Niederlechner · R. Vargas
- 12' Rani Khedira
- 20' Robert Gumny
- 21' Maximilian Bauer
- 22' K. Behrens · N. Gießelmann 2-1
- 25' Ermedin Demirović
- 32' ▲ F. Uduokhai ▼ M. Bauer
- 32' ▲ F. Jensen ▼ M. Berisha
- 39' 2-2 F. Niederlechner
- HT2-2
- 47' Jeffrey Gouweleeuw
- 66' ▲ A. Maier ▼ E. Demirović
- 66' ▲ L. Petkov ▼ R. Vargas
- 70' ▲ G. Haraguchi ▼ J. Haberer
- 77' ▲ S. Michel ▼ S. Becker
- 77' ▲ R. Oxford ▼ R. Gumny
- 83' ▲ C. Trimmel ▼ N. Gießelmann
- 83' ▲ M. Thorsby ▼ P. Seguin
- 83' ▲ J. Siebatcheu ▼ K. Behrens
- FT2-2
Đội hình
- 37L. Grill 6.2
- 5D. Doekhi 6.5
- 31R. Knoche 6.9
- 4Diogo Leite 6.9
- 6J. Ryerson 7.9
- 14P. Seguin ⇢ ▼ 83' 7.2
- 8R. Khedira 7.2
- 19J. Haberer ▼ 70' 6.9
- 23N. Gießelmann ⇢ ▼ 83' 8.5
- 17K. Behrens ⚽ ▼ 83' 7.6
- 27S. Becker ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 9
- 24G. Haraguchi ▲ 70' 6.6
- 11S. Michel ▲ 77' 6.7
- 28C. Trimmel ▲ 83' 6.3
- 2M. Thorsby ▲ 83' 6.3
- 45J. Siebatcheu ▲ 83' 6.7
- 3P. Jaeckel
- 40J. Leweling
- 12J. Busk
- 32M. Pantović
- 1R. Gikiewicz 6.2
- 2R. Gumny ▼ 77' 6.0
- 23M. Bauer ▼ 32' 6.2
- 6J. Gouweleeuw 6.7
- 22Iago 5.9
- 13E. Rexhbeçaj 6.9
- 14J. Baumgartlinger 6.2
- 16R. Vargas ⇢ ▼ 66' 6.7
- 7F. Niederlechner ⚽2 7.6
- 9E. Demirović ▼ 66' 6.2
- 11M. Berisha ▼ 32' 6.7
Dự bị 9
- 19F. Uduokhai ▲ 32' 6.9
- 24F. Jensen ▲ 32' 6.5
- 10A. Maier ▲ 66' 6.5
- 21L. Petkov ▲ 66' 6.2
- 4R. Oxford ▲ 77' 6.6
- 40T. Koubek
- 8C. Gruezo
- 20D. Caligiuri
- 26F. Winther
Thống kê
01⚑6
⚑340
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm7
6Trúng đích2
10Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
432Chuyền bóng312
314Chuyền chính xác182
73%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
61Trận đấu44
95Ghi được70
65Thủng lưới73
1.56Bàn thắng mỗi trận1.59
23Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai26