1. FC Union Berlin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Augsburg

1. FC Union Berlin vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 4, hòa 3, FC Augsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
LWDLL 1. FC Union Berlin
LWWWD FC Augsburg
  1. 23' K. Mbabu R. Gumny
  2. 37' Robin Gosens
  3. 38' Arne Engels
  4. 39' 0-1 E. Demirović11m
  5. 45'+5 Janik Haberer
  6. HT0-1
  7. 56' Christopher Trimmel
  8. 64' R. Vargas A. Engels
  9. 67' A. Schäfer J. Haberer
  10. 75' J. Roussillon R. Gosens
  11. 75' M. Kaufmann D. Fofana
  12. 76' J. Juranović C. Trimmel
  13. 77' S. Michel E. Demirović
  14. 78' T. Breithaupt P. Tietz
  15. 78' M. Bauer Iago
  16. 86' B. Hollerbach Diogo Leite
  17. 87' Finn Gilbert Dahmen
  18. 88' K. Volland 1-1
  19. 90'+5 Kevin Mbabu
  20. FT1-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Grote
  1. 1F. Rønnow 6.9
  2. 3P. Jaeckel 7.3
  3. 31R. Knoche 7.3
  4. 4Diogo Leite ▼ 86' 6.7
  5. 28C. Trimmel ▼ 76' 7.5
  6. 19J. Haberer ▼ 67' 6.9
  7. 20A. Laïdouni 6.9
  8. 6R. Gosens ▼ 75' 7.2
  9. 10K. Volland 7.3
  10. 11D. Fofana ▼ 75' 6.3
  11. 17K. Behrens 7.3

Dự bị 9

  1. 13A. Schäfer ▲ 67' 6.3
  2. 26J. Roussillon ▲ 75' 6.9
  3. 9M. Kaufmann ▲ 75' 6.3
  4. 18J. Juranović ▲ 76' 6.7
  5. 16B. Hollerbach ▲ 86' 6.6
  6. 29L. Tousart
  7. 37A. Schwolow
  8. 36A. Kemlein
  9. 41O. Ogbemudia
FC Augsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 8.0
  2. 2R. Gumny ▼ 23' 6.3
  3. 6J. Gouweleeuw 6.9
  4. 19F. Uduokhai 7.3
  5. 3M. Pedersen 6.6
  6. 8E. Rexhbeçaj 6.3
  7. 30N. Dorsch 7.3
  8. 27A. Engels ▼ 64' 7.3
  9. 9E. Demirović ▼ 77' 7.3
  10. 22Iago ▼ 78' 6.7
  11. 21P. Tietz ▼ 78' 6.6

Dự bị 9

  1. 43K. Mbabu ▲ 23' 6.9
  2. 16R. Vargas ▲ 64' 6.2
  3. 20S. Michel ▲ 77' 6.6
  4. 18T. Breithaupt ▲ 78' 6.3
  5. 23M. Bauer ▲ 78' 6.5
  6. 5P. Pfeiffer
  7. 40T. Koubek
  8. 7D. Beljo
  9. 34N. Mbuku

Thống kê

023
420
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm11
6Trúng đích2
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
556Chuyền bóng346
464Chuyền chính xác247
83%Chính xác chuyền71%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

52Trận đấu48
62Ghi được82
78Thủng lưới81
1.19Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu