FC Augsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Union Berlin

FC Augsburg vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 3, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 17
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
LWDLL 1. FC Union Berlin
  1. 45' A. Claude-Maurice 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Kristijan Jakić
  4. 63' H. Massengo E. Rexhbecaj
  5. 64' A. Kemlein A. Schafer
  6. 64' L. Burcu I. Ansah
  7. 64' A. Ilic O. Burke
  8. 75' M. Wolf D. Giannoulis
  9. 75' M. Komur A. Kade
  10. 82' A. Kral R. Khedira
  11. 82' M. Ljubicic D. Leite
  12. 83' F. Rieder A. Claude-Maurice
  13. 83' S. Essende M. Gregoritsch
  14. 89' Derrick Köhn
  15. 90' 1-1 M. Ljubicic · A. Ilic
  16. FT1-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Sandro Wagner
  1. 1F. Dahmen 6.9
  2. 40N. Banks 7.0
  3. 31K. Schlotterbeck 7.3
  4. 16C. Zesiger 6.6
  5. 19R. Fellhauer 7.3
  6. 17K. Jakic 6.6
  7. 8E. Rexhbecaj ▼ 63' 6.3
  8. 13D. Giannoulis ▼ 75' 6.7
  9. 30A. Kade ▼ 75' 7.0
  10. 20A. Claude-Maurice ▼ 83' 7.9
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 22N. Labrovic
  2. 27M. Wolf ▲ 75' 6.5
  3. 3M. Pedersen
  4. 36M. Komur ▲ 75' 6.3
  5. 32F. Rieder ▲ 83' 6.6
  6. 14Y. Keitel
  7. 4H. Massengo ▲ 63' 6.7
  8. 11I. Gharbi
  9. 9S. Essende ▲ 83' 6.9
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Steffen Baumgart
  1. 1F. Ronnow 7.2
  2. 5D. Doekhi 6.3
  3. 14L. Querfeld 6.9
  4. 4D. Leite ▼ 82' 6.5
  5. 28C. Trimmel 7.2
  6. 8R. Khedira ▼ 82' 6.3
  7. 13A. Schafer ▼ 64' 6.3
  8. 39D. Kohn 6.0
  9. 11Jeong Woo-Yeong 7.2
  10. 10I. Ansah ▼ 64' 6.3
  11. 7O. Burke ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 31M. Raab
  2. 18J. Juranovic
  3. 34S. Nsoki
  4. 6A. Kemlein ▲ 64' 6.9
  5. 19J. Haberer
  6. 33A. Kral ▲ 82' 6.6
  7. 9L. Burcu ▲ 64' 6.7
  8. 23A. Ilic ▲ 64' 6.9
  9. 27M. Ljubicic ▲ 82' 6.9

Thống kê

013
301
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm16
5Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
-0.37Bàn thắng ngăn chặn-0.37
409Chuyền bóng455
326Chuyền chính xác360
80%Chính xác chuyền79%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
58Ghi được74
72Thủng lưới69
1.35Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu