FC Bayern München vs 1. FC Heidenheim
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-3 1. FC Heidenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 1, 1. FC Heidenheim thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Phong độ
- WWDWW FC Bayern München
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- 22' 0-1 B. Zivzivadze · M. Busch
- 31' 0-2 E. Dinkci · M. Busch
- 44' Nicolas Jackson
- 44' Diant Ramaj
- 44' L. Goretzka 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ L. Diaz ▼ J. Stanisic
- 46' ▲ M. Olise ▼ J. Musiala
- 46' ▲ H. Kane ▼ B. Ndiaye
- 46' ▲ J. Kimmich ▼ A. Pavlovic
- 57' L. Goretzka · M. Olise 2-2
- 72' Jonathan Tah
- 76' 2-3 B. Zivzivadze · A. Ibrahimovic
- 77' ▲ A. Davies ▼ J. Tah
- 77' ▲ S. Schimmer ▼ M. Pieringer
- 81' ▲ M. Kaufmann ▼ B. Zivzivadze
- 81' ▲ L. Kerber ▼ A. Ibrahimovic
- 85' Konrad Laimer
- 89' ▲ T. Siersleben ▼ N. Dorsch
- 90' Marnon Busch
- 90' M. Olise · A. Davies 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 40J. Urbig 6.9
- 44J. Stanisic ▼ 46' 6.2
- 3Kim Min-Jae 6.6
- 4J. Tah ▼ 77' 6.6
- 21H. Ito 6.3
- 45A. Pavlovic ▼ 46' 6.5
- 39B. Ndiaye ▼ 46' 6.5
- 27K. Laimer 6.7
- 8L. Goretzka ⚽2 9.0
- 11N. Jackson 6.3
- 10J. Musiala ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 1M. Neuer
- 14L. Diaz ▲ 46' 6.7
- 19A. Davies ▲ 77' 6.9
- 17M. Olise ⚽ ▲ 46' 9.6
- 20T. Bischof
- 9H. Kane ▲ 46' 6.7
- 6J. Kimmich ▲ 46' 6.6
- 2D. Upamecano
- 43F. Pavic
- 41D. Ramaj 6.2
- 2M. Busch ⇢2 7.6
- 6P. Mainka 6.3
- 19J. Fohrenbach 6.3
- 8E. Dinkci ⚽ 7.2
- 3J. Schoppner 6.7
- 30N. Dorsch ▼ 89' 7.0
- 26H. Behrens 6.7
- 18M. Pieringer ▼ 77' 6.3
- 11B. Zivzivadze ⚽2 ▼ 81' 8.3
- 22A. Ibrahimovic ⇢ ▼ 81' 7.2
Dự bị 9
- 40F. Feller
- 9S. Schimmer ▲ 77' 6.3
- 29M. Kaufmann ▲ 81' 6.7
- 4T. Siersleben ▲ 89' 6.5
- 25L. Stergiou
- 21A. Beck
- 23O. H. Traore
- 16J. Niehues
- 20L. Kerber ▲ 81' 6.3
Thống kê
03⚑13
⚑520
75%Kiểm soát bóng25%
23Dứt điểm12
7Trúng đích5
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
17Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
13Phạt góc5
2Việt vị2
6Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-0.91Bàn thắng ngăn chặn-0.91
675Chuyền bóng229
604Chuyền chính xác155
89%Chính xác chuyền68%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu39
198Ghi được51
64Thủng lưới77
3.36Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới2
53Trên 2.5 bàn26
113Hiệp hai29