1. FC Heidenheim vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 0-4 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 1, FC Bayern München thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- WWDWW FC Bayern München
- 13' 0-1 H. Kane · M. Olise
- 19' 0-2 K. Laimer · S. Gnabry
- 35' Benedikt Gimber
- 36' 0-3 K. Coman
- 41' Niklas Dorsch
- 43' Jan Schöppner
- HT0-3
- 46' ▲ Léo Scienza ▼ J. Schöppner
- 46' ▲ J. Niehues ▼ N. Dorsch
- 46' ▲ S. Boey ▼ K. Laimer
- 56' 0-4 J. Kimmich · Raphaël Guerreiro
- 63' ▲ L. Sané ▼ K. Coman
- 63' ▲ T. Müller ▼ H. Kane
- 70' ▲ P. Wanner ▼ S. Conteh
- 70' ▲ L. Kerber ▼ M. Pieringer
- 74' ▲ G. Vidović ▼ M. Olise
- 80' Raphaël Guerreiro
- 85' ▲ João Palhinha ▼ Raphaël Guerreiro
- 88' ▲ J. Föhrenbach ▼ F. Krätzig
- FT0-4
Đội hình
- 1K. Müller 7.0
- 23O. Traoré 6.2
- 6P. Mainka 6.2
- 5B. Gimber 6.0
- 2M. Busch 6.3
- 39N. Dorsch ▼ 46' 6.2
- 3J. Schöppner ▼ 46' 6.2
- 13F. Krätzig ▼ 88' 6.7
- 21A. Beck 6.2
- 31S. Conteh ▼ 70' 6.2
- 18M. Pieringer ▼ 70' 6.9
Dự bị 9
- 8Léo Scienza ▲ 46' 6.9
- 16J. Niehues ▲ 46' 6.2
- 10P. Wanner ▲ 70' 6.7
- 20L. Kerber ▲ 70' 6.7
- 19J. Föhrenbach ▲ 88'
- 4T. Siersleben
- 27T. Keller
- 22V. Eicher
- 9S. Schimmer
- 40J. Urbig 7.3
- 27K. Laimer ⚽ ▼ 46' 7.6
- 15E. Dier 7.3
- 44J. Stanišić 7.2
- 22Raphaël Guerreiro ⇢ ▼ 85' 7.9
- 6J. Kimmich ⚽ 8.5
- 45A. Pavlović 7.3
- 17M. Olise ⇢ ▼ 74' 7.3
- 7S. Gnabry ⇢ 7.6
- 11K. Coman ⚽ ▼ 63' 7.3
- 9H. Kane ⚽ ▼ 63' 7.6
Dự bị 9
- 23S. Boey ▲ 46' 7.2
- 10L. Sané ▲ 63' 6.9
- 25T. Müller ▲ 63' 6.7
- 24G. Vidović ▲ 74' 6.7
- 16João Palhinha ▲ 85' 6.6
- 41J. Kusi-Asare
- 18D. Peretz
- 3Kim Min-Jae
- 46L. Karl
Thống kê
03⚑4
⚑410
32%Kiểm soát bóng68%
4Dứt điểm18
1Trúng đích11
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
7Cứu thua1
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
342Chuyền bóng771
278Chuyền chính xác712
81%Chính xác chuyền92%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu57
75Ghi được152
87Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận2.67
15Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn41
46Hiệp hai89