Borussia Mönchengladbach vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 24
- Sân vận động
- BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 20' Christopher Trimmel
- 25' Rocco Reitz
- 34' Joseph Scally
- HT0-0
- 46' ▲ J. Haberer ▼ C. Trimmel
- 64' Rani Khedira
- 64' Janik Haberer
- 67' Kevin Diks
- 71' ▲ A. Kral ▼ A. Kemlein
- 71' ▲ L. Burcu ▼ Jeong Woo-Yeong
- 72' ▲ H. Bolin ▼ W. Mohya
- 81' ▲ S. Machino ▼ F. Honorat
- 81' ▲ I. Ansah ▼ O. Burke
- 88' Yannik Engelhardt
- 88' Ilyas Ansah
- 88' Livan Burcu
- 90'+8 Kevin Stöger
- 90'+3 Hugo Bolin
- 90'+5 ▲ K. Stoger ▼ R. Reitz
- 90'+5 ▲ D. Bogdanov ▼ S. Nsoki
- 90' K. Diks11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 33M. Nicolas 6.7
- 16P. Sander 8.7
- 30N. Elvedi 7.3
- 4K. Diks ⚽ 7.5
- 29J. Scally 6.9
- 27R. Reitz ▼ 90' 7.0
- 6Y. Engelhardt 7.2
- 17J. Castrop 7.5
- 9F. Honorat ▼ 81' 7.5
- 36W. Mohya ▼ 72' 7.2
- 15H. Tabakovic 6.6
Dự bị 9
- 23J. Olschowsky
- 26L. Ullrich
- 2F. C. Chiarodia
- 38H. Bolin ▲ 72' 7.2
- 13G. Reyna
- 10F. Neuhaus
- 7K. Stoger ▲ 90'
- 8A. Sarco
- 18S. Machino ▲ 81' 6.6
- 1F. Ronnow 7.6
- 5D. Doekhi 5.9
- 14L. Querfeld 6.9
- 34S. Nsoki ▼ 90' 6.2
- 28C. Trimmel ▼ 46' 7.5
- 8R. Khedira 6.2
- 6A. Kemlein ▼ 71' 6.9
- 39D. Kohn 6.7
- 11Jeong Woo-Yeong ▼ 71' 6.2
- 13A. Schafer 7.0
- 7O. Burke ▼ 81' 6.9
Dự bị 9
- 31M. Raab
- 3A. Markgraf
- 17D. Preu
- 19J. Haberer ▲ 46' 6.2
- 21T. Skarke
- 33A. Kral ▲ 71' 6.2
- 9L. Burcu ▲ 71' 6.9
- 10I. Ansah ▲ 81' 6.2
- 30D. Bogdanov ▲ 90'
Thống kê
04⚑6
⚑250
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm6
7Trúng đích2
10Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị2
5Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
2Cứu thua6
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
478Chuyền bóng337
401Chuyền chính xác239
84%Chính xác chuyền71%
3.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
76Ghi được74
69Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.61
19Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai43