1. FC Union Berlin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Borussia Mönchengladbach

1. FC Union Berlin vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-2 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
LWDLL 1. FC Union Berlin
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 10' 0-1 L. Ullrich · R. Hack
  2. 20' J. Omlin M. Nicolas
  3. 26' 0-2 T. Kleindienst · N. Ngoumou
  4. 30' T. Rothe R. Skov
  5. HT0-2
  6. 46' L. Querfeld T. Skarke
  7. 60' Tom Rothe
  8. 63' A. Ilić11m 1-2
  9. 64' L. Bénes J. Haberer
  10. 64' I. Prtajin A. Ilić
  11. 74' S. Lainer J. Scally
  12. 74' M. Friedrich N. Ngoumou
  13. 78' Philipp Sander
  14. 82' F. Neuhaus R. Hack
  15. 82' T. Čvančara K. Stöger
  16. 85' M. Ljubičić Jeong Wooyeong
  17. FT1-2

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Baumgart
  1. 1F. Rønnow 6.9
  2. 18J. Juranović 6.6
  3. 5D. Doekhi 7.3
  4. 4Diogo Leite 7.7
  5. 24R. Skov ▼ 30' 6.2
  6. 19J. Haberer ▼ 64' 6.6
  7. 8R. Khedira 7.7
  8. 21T. Skarke ▼ 46' 6.2
  9. 11Jeong Wooyeong ▼ 85' 6.5
  10. 16B. Hollerbach 6.9
  11. 23A. Ilić ▼ 64' 7.5

Dự bị 9

  1. 15T. Rothe ▲ 30' 7.6
  2. 14L. Querfeld ▲ 46' 6.7
  3. 20L. Bénes ▲ 64' 6.9
  4. 9I. Prtajin ▲ 64' 6.6
  5. 27M. Ljubičić ▲ 85' 6.7
  6. 13A. Schäfer
  7. 29L. Tousart
  8. 37A. Schwolow
  9. 10K. Volland
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas ▼ 20' 6.9
  2. 29J. Scally ▼ 74' 6.6
  3. 3K. Itakura 7.0
  4. 30N. Elvedi 7.2
  5. 26L. Ullrich 7.7
  6. 16P. Sander 6.6
  7. 8J. Weigl 7.0
  8. 19N. Ngoumou ▼ 74' 7.2
  9. 7K. Stöger ▼ 82' 7.2
  10. 25R. Hack ▼ 82' 7.9
  11. 11T. Kleindienst 7.7

Dự bị 9

  1. 1J. Omlin ▲ 20' 6.7
  2. 22S. Lainer ▲ 74' 7.2
  3. 5M. Friedrich ▲ 74' 6.7
  4. 10F. Neuhaus ▲ 82' 6.5
  5. 31T. Čvančara ▲ 82' 6.2
  6. 2F. Chiarodia
  7. 14A. Pléa
  8. 20L. Netz
  9. 13S. Fukuda

Thống kê

004
510
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm9
3Trúng đích5
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
4Phạt góc5
4Việt vị0
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.81Bàn thắng ngăn chặn0.81
474Chuyền bóng465
402Chuyền chính xác390
85%Chính xác chuyền84%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu44
54Ghi được84
64Thủng lưới65
1.26Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu