Borussia Mönchengladbach
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
1. FC Union Berlin

Borussia Mönchengladbach vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-2 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
Trọng tài
F. Brych
Phong độ
WWLLL Borussia Mönchengladbach
LWDLL 1. FC Union Berlin
  1. 3' Grischa Prömel
  2. 17' Andreas Voglsammer
  3. 18' 0-1 M. Kruse11m
  4. 28' Marvin Friedrich
  5. 40' K. Koné · J. Hofmann 1-1
  6. HT1-1
  7. 58' K. Möhwald G. Prömel
  8. 66' Robin Knoche
  9. 70' L. Öztunali S. Becker
  10. 71' K. Behrens A. Voglsammer
  11. 79' P. Herrmann J. Hofmann
  12. 84' 1-2 M. Kruse · N. Gießelmann
  13. 87' A. Pléa M. Ginter
  14. 87' J. Scally L. Netz
  15. 88' G. Haraguchi M. Kruse
  16. 88' B. Oczipka N. Gießelmann
  17. FT1-2

Đội hình

Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1Y. Sommer 6.3
  2. 18S. Lainer 6.9
  3. 28M. Ginter ▼ 87' 6.3
  4. 5M. Friedrich 6.7
  5. 30N. Elvedi 6.9
  6. 20L. Netz ▼ 87' 6.2
  7. 23J. Hofmann ▼ 79' 6.9
  8. 32F. Neuhaus 7.3
  9. 8D. Zakaria 6.3
  10. 17K. Koné 7.9
  11. 36B. Embolo 6.9

Dự bị 9

  1. 7P. Herrmann ▲ 79' 6.5
  2. 14A. Pléa ▲ 87'
  3. 29J. Scally ▲ 87'
  4. 24T. Jantschke
  5. 34C. Noß
  6. 10M. Thuram
  7. 21T. Sippel
  8. 37K. Bennetts
  9. 4M. Doucouré
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: U. Fischer
  1. 19F. Rønnow 6.9
  2. 28C. Trimmel 6.2
  3. 23N. Gießelmann ▼ 88' 6.6
  4. 31R. Knoche 6.9
  5. 25T. Baumgartl 7.3
  6. 3P. Jaeckel 6.7
  7. 8R. Khedira 7.2
  8. 21G. Prömel ▼ 58' 6.2
  9. 10M. Kruse ⚽2 ▼ 88' 8.2
  10. 9A. Voglsammer ▼ 71' 6.6
  11. 27S. Becker ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 30K. Möhwald ▲ 58' 6.2
  2. 7L. Öztunali ▲ 70' 6.3
  3. 17K. Behrens ▲ 71' 6.2
  4. 24G. Haraguchi ▲ 88'
  5. 20B. Oczipka ▲ 88'
  6. 1A. Luthe
  7. 33D. Heintz
  8. 11A. Ujah
  9. 6J. Ryerson

Thống kê

014
120
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm6
5Trúng đích3
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị1
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
617Chuyền bóng409
512Chuyền chính xác306
83%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu55
70Ghi được90
73Thủng lưới66
1.63Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu