1. FC Union Berlin
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Borussia Mönchengladbach

1. FC Union Berlin vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 3-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
LWDLL 1. FC Union Berlin
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 3' D. Doekhi · C. Trimmel 1-0
  2. 26' D. Doekhi · I. Ansah 2-0
  3. 33' 2-1 H. Tabakovic · Y. Engelhardt
  4. 36' Jens Castrop
  5. 37' Christopher Trimmel
  6. 39' J. Haberer C. Trimmel
  7. HT2-1
  8. 49' Derrick Köhn
  9. 60' L. Ullrich K. Diks
  10. 60' K. Stoger F. Neuhaus
  11. 60' F. Honorat J. Castrop
  12. 60' G. Reyna Y. Engelhardt
  13. 62' Rocco Reitz
  14. 69' T. Rothe D. Kohn
  15. 69' Jeong Woo-Yeong T. Skarke
  16. 75' Rani Khedira
  17. 76' A. Kral I. Ansah
  18. 80' J. Urbich P. Sander
  19. 81' R. Khedira 3-1
  20. 89' Janik Haberer
  21. 89' Leopold Querfeld
  22. 90'+4 Giovanni Reyna
  23. FT3-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Steffen Baumgart
  1. 1F. Ronnow 7.0
  2. 5D. Doekhi ⚽2 8.7
  3. 14L. Querfeld 6.9
  4. 4D. Leite 6.6
  5. 28C. Trimmel ▼ 39' 6.9
  6. 8R. Khedira 8.3
  7. 6A. Kemlein 7.3
  8. 39D. Kohn ▼ 69' 6.6
  9. 21T. Skarke ▼ 69' 6.7
  10. 10I. Ansah ▼ 76' 6.9
  11. 23A. Ilic 6.7

Dự bị 9

  1. 31M. Raab
  2. 34S. Nsoki
  3. 15T. Rothe ▲ 69' 6.3
  4. 33A. Kral ▲ 76' 6.7
  5. 19J. Haberer ▲ 39' 7.0
  6. 11Jeong Woo-Yeong ▲ 69' 6.9
  7. 30D. Bogdanov
  8. 27M. Ljubicic
  9. 7O. Burke
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Eugen Polanski
  1. 33M. Nicolas 6.3
  2. 29J. Scally 6.2
  3. 30N. Elvedi 6.6
  4. 5M. Friedrich 6.3
  5. 4K. Diks ▼ 60' 6.5
  6. 27R. Reitz 7.3
  7. 16P. Sander ▼ 80' 7.5
  8. 6Y. Engelhardt ▼ 60' 6.6
  9. 17J. Castrop ▼ 60' 6.2
  10. 15H. Tabakovic 7.6
  11. 10F. Neuhaus ▼ 60' 6.5

Dự bị 9

  1. 1J. Omlin
  2. 20L. Netz
  3. 26L. Ullrich ▲ 60' 6.0
  4. 7K. Stoger ▲ 60' 6.5
  5. 9F. Honorat ▲ 60' 6.7
  6. 13G. Reyna ▲ 60' 6.3
  7. 22O. Fraulo
  8. 36W. Mohya
  9. 40J. Urbich ▲ 80' 6.2

Thống kê

056
630
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm8
5Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc6
1Việt vị2
21Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
277Chuyền bóng497
195Chuyền chính xác419
70%Chính xác chuyền84%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu48
74Ghi được76
69Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu