1. FC Union Berlin vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Trọng tài
- H. Osmers
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 31' Sheraldo Becker
- 33' 0-1 N. Elvedi · L. Stindl
- HT0-1
- 59' ▲ C. Trimmel ▼ T. Puchacz
- 59' ▲ S. Michel ▼ J. Siebatcheu
- 59' ▲ G. Haraguchi ▼ A. Schäfer
- 64' Sven Michel
- 67' Marcus Thuram
- 74' ▲ J. Leweling ▼ J. Haberer
- 74' ▲ K. Behrens ▼ S. Becker
- 74' ▲ L. Netz ▼ A. Pléa
- 74' ▲ P. Herrmann ▼ N. Ngoumou
- 79' Tobias Sippel
- 79' K. Behrens · Diogo Leite 1-1
- 85' ▲ Y. Borges Sanches ▼ L. Stindl
- 88' Christopher Trimmel
- 90'+5 Christopher Trimmel
- 90'+1 Julian Ryerson
- 90'+1 ▲ T. Jantschke ▼ R. Bensebaïni
- 90'+7 D. Doekhi · J. Leweling 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Rønnow 6.6
- 5D. Doekhi ⚽ 7.3
- 31R. Knoche 7.0
- 4Diogo Leite ⇢ 7.3
- 6J. Ryerson 6.6
- 13A. Schäfer ▼ 59' 6.7
- 8R. Khedira 6.9
- 19J. Haberer ▼ 74' 6.9
- 26T. Puchacz ▼ 59' 6.3
- 27S. Becker ▼ 74' 6.5
- 45J. Siebatcheu ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 28C. Trimmel ▲ 59' 6.6
- 11S. Michel ▲ 59' 7.0
- 24G. Haraguchi ▲ 59' 6.6
- 40J. Leweling ▲ 74' 7.3
- 17K. Behrens ⚽ ▲ 74' 7.7
- 37L. Grill
- 2M. Thorsby
- 25T. Baumgartl
- 14P. Seguin
- 21T. Sippel 5.6
- 29J. Scally 6.7
- 5M. Friedrich 6.9
- 30N. Elvedi ⚽ 7.2
- 25R. Bensebaïni ▼ 90' 7.2
- 8J. Weigl 6.7
- 6C. Kramer 6.3
- 19N. Ngoumou ▼ 74' 6.2
- 13L. Stindl ⇢ ▼ 85' 7.2
- 14A. Pléa ▼ 74' 6.6
- 10M. Thuram 6.3
Dự bị 9
- 20L. Netz ▲ 74' 6.2
- 7P. Herrmann ▲ 74' 6.3
- 38Y. Borges Sanches ▲ 85' 6.2
- 24T. Jantschke ▲ 90'
- 26T. Müsel
- 41J. Olschowsky
- 22O. Fraulo
- 34C. Noß
- 27R. Reitz
Thống kê
03⚑6
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm7
5Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
6Phạt góc5
4Việt vị0
17Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
492Chuyền bóng417
412Chuyền chính xác321
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
61Trận đấu42
95Ghi được80
65Thủng lưới65
1.56Bàn thắng mỗi trận1.9
23Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai41