1. FC Union Berlin
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Borussia Mönchengladbach

1. FC Union Berlin vs Borussia Mönchengladbach

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 3-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 6, hòa 1, Borussia Mönchengladbach thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
LWDLL 1. FC Union Berlin
WWLLL Borussia Mönchengladbach
  1. 3' Joseph Scally
  2. 23' K. Volland11m 1-0
  3. 29' Josip Juranović
  4. 33' Julian Weigl
  5. HT1-0
  6. 47' Alassane Pléa
  7. 50' B. Hollerbach 2-0
  8. 59' N. Ngoumou C. Kramer
  9. 61' A. Schäfer B. Hollerbach
  10. 70' P. Herrmann R. Reitz
  11. 70' M. Friedrich J. Scally
  12. 70' F. Neuhaus L. Netz
  13. 74' M. Kaufmann K. Behrens
  14. 74' B. Aaronson K. Volland
  15. 75' M. Kaufmann 3-0
  16. 77' 3-1 A. Pléa · F. Honorat
  17. 80' G. Ranos T. Čvančara
  18. 84' P. Jaeckel R. Gosens
  19. FT3-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Bjelica
  1. 1F. Rønnow 7.0
  2. 18J. Juranović 7.7
  3. 31R. Knoche 6.9
  4. 4Diogo Leite 6.9
  5. 26J. Roussillon 7.2
  6. 19J. Haberer 7.2
  7. 8R. Khedira 6.6
  8. 16B. Hollerbach ▼ 61' 7.2
  9. 10K. Volland ▼ 74' 7.3
  10. 6R. Gosens ▼ 84' 7.2
  11. 17K. Behrens ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 13A. Schäfer ▲ 61' 6.3
  2. 9M. Kaufmann ▲ 74' 7.3
  3. 7B. Aaronson ▲ 74' 7.0
  4. 3P. Jaeckel ▲ 84' 6.3
  5. 37A. Schwolow
  6. 28C. Trimmel
  7. 20A. Laïdouni
  8. 23L. Bonucci
  9. 33A. Král
Borussia Mönchengladbach Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Seoane
  1. 33M. Nicolas 6.3
  2. 29J. Scally ▼ 70' 6.7
  3. 30N. Elvedi 6.0
  4. 39M. Wöber 6.6
  5. 9F. Honorat 8.0
  6. 27R. Reitz ▼ 70' 6.3
  7. 8J. Weigl 6.9
  8. 23C. Kramer ▼ 59' 6.2
  9. 20L. Netz ▼ 70' 6.3
  10. 14A. Pléa 7.2
  11. 31T. Čvančara ▼ 80' 6.7

Dự bị 9

  1. 19N. Ngoumou ▲ 59' 6.3
  2. 7P. Herrmann ▲ 70' 6.9
  3. 5M. Friedrich ▲ 70' 6.6
  4. 10F. Neuhaus ▲ 70' 6.5
  5. 28G. Ranos ▲ 80' 6.2
  6. 41J. Olschowsky
  7. 38Y. Borges Sanches
  8. 45S. Walde
  9. 2F. Chiarodia

Thống kê

016
730
38%Kiểm soát bóng62%
16Dứt điểm11
6Trúng đích3
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
6Phạt góc7
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
352Chuyền bóng589
256Chuyền chính xác482
73%Chính xác chuyền82%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

52Trận đấu50
62Ghi được97
78Thủng lưới79
1.19Bàn thắng mỗi trận1.94
13Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu