Borussia Mönchengladbach vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 0-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 1, 1. FC Union Berlin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Trọng tài
- M. Petersen
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 8' Ko Itakura
- 24' Florian Neuhaus
- 32' Aissa Laïdouni
- 35' Kevin Behrens
- 45'+4 Nico Elvedi
- HT0-0
- 60' 0-1 S. Becker · J. Roussillon
- 68' ▲ J. Siebatcheu ▼ K. Behrens
- 68' ▲ M. Thorsby ▼ A. Laïdouni
- 69' ▲ L. Netz ▼ R. Bensebaïni
- 69' ▲ A. Pléa ▼ L. Stindl
- 69' ▲ N. Ngoumou ▼ F. Neuhaus
- 69' ▲ S. Lainer ▼ J. Scally
- 79' ▲ S. Michel ▼ S. Becker
- 79' ▲ M. Pantović ▼ J. Haberer
- 86' ▲ C. Trimmel ▼ J. Roussillon
- 87' ▲ M. Friedrich ▼ M. Thuram
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Omlin 6.2
- 29J. Scally ▼ 69' 6.7
- 3K. Itakura 7.5
- 30N. Elvedi 6.6
- 25R. Bensebaïni ▼ 69' 6.3
- 8J. Weigl 7.2
- 17M. Koné 7.7
- 23J. Hofmann 6.9
- 32F. Neuhaus ▼ 69' 6.3
- 13L. Stindl ▼ 69' 6.6
- 10M. Thuram ▼ 87' 6.6
Dự bị 9
- 20L. Netz ▲ 69' 6.5
- 14A. Pléa ▲ 69' 6.9
- 19N. Ngoumou ▲ 69' 6.7
- 18S. Lainer ▲ 69' 6.6
- 5M. Friedrich ▲ 87' 6.3
- 24T. Jantschke
- 7P. Herrmann
- 11H. Wolf
- 41J. Olschowsky
- 1F. Rønnow 7.7
- 5D. Doekhi 7.3
- 31R. Knoche 7.0
- 4Diogo Leite 7.0
- 18J. Juranović 7.3
- 20A. Laïdouni ▼ 68' 6.6
- 8R. Khedira 7.3
- 19J. Haberer ▼ 79' 7.0
- 26J. Roussillon ⇢ ▼ 86' 7.2
- 17K. Behrens ▼ 68' 6.7
- 27S. Becker ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 45J. Siebatcheu ▲ 68' 6.6
- 2M. Thorsby ▲ 68' 6.5
- 11S. Michel ▲ 79' 6.3
- 32M. Pantović ▲ 79' 6.5
- 28C. Trimmel ▲ 86' 6.3
- 40J. Leweling
- 37L. Grill
- 23N. Gießelmann
- 25T. Baumgartl
Thống kê
03⚑2
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm13
4Trúng đích3
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
2Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
665Chuyền bóng415
589Chuyền chính xác333
89%Chính xác chuyền80%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu61
80Ghi được95
65Thủng lưới65
1.9Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai50