FC St. Pauli vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 0-3 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 3, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
- Sân vận động
- Millerntor-Stadion, Hamburg
- Phong độ
- DLLDW FC St. Pauli
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- 43' Wouter Burger
- 44' Albian Hajdari
- HT0-0
- 54' 0-1 B. Toure · A. Kramaric
- 59' 0-2 A. Kramaric · V. Coufal
- 63' ▲ A. Hountondji ▼ M. Pereira Lage
- 63' ▲ O. Afolayan ▼ M. Kaars
- 67' Adam Dźwigała
- 71' ▲ G. Promel ▼ F. Asllani
- 75' ▲ K. Mets ▼ L. Ritzka
- 75' ▲ A. Ceesay ▼ A. Dzwigala
- 76' ▲ A. Prass ▼ B. Toure
- 76' ▲ M. Moerstedt ▼ A. Kramaric
- 79' 0-3 G. Promel · W. Burger
- 82' ▲ C. Metcalfe ▼ J. Fujita
- 86' ▲ O. Kabak ▼ A. Hajdari
- 86' ▲ I. Bebou ▼ T. Lemperle
- 87' Robin Hranáč
- 90' Danel Sinani
- FT0-3
Đội hình
- 22N. Vasilj 6.9
- 25A. Dzwigala ▼ 75' 7.0
- 8E. Smith 6.6
- 21L. Ritzka ▼ 75' 6.5
- 11A. Pyrka 6.6
- 6J. Sands 7.2
- 16J. Fujita ▼ 82' 6.7
- 23L. Oppie 6.9
- 10D. Sinani 6.3
- 19M. Kaars ▼ 63' 6.7
- 28M. Pereira Lage ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 1B. A. Voll
- 3K. Mets ▲ 75' 6.3
- 2M. Saliakas
- 24C. Metcalfe ▲ 82' 6.3
- 20E. Ahlstrand
- 7J. Irvine
- 27A. Hountondji ▲ 63' 6.6
- 17O. Afolayan ▲ 63' 6.3
- 9A. Ceesay ▲ 75' 6.7
- 1O. Baumann 7.3
- 34V. Coufal ⇢ 7.5
- 2R. Hranac 7.2
- 21A. Hajdari ▼ 86' 7.2
- 13Bernardo 7.0
- 27A. Kramaric ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.9
- 18W. Burger ⇢ 7.0
- 7L. Avdullahu 7.2
- 29B. Toure ⚽ ▼ 76' 7.6
- 19T. Lemperle ▼ 86' 6.2
- 11F. Asllani ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 37L. Philipp
- 5O. Kabak ▲ 86' 6.7
- 35Arthur Chaves
- 6G. Promel ⚽ ▲ 71' 7.9
- 10M. Damar
- 17U. Tohumcu
- 22A. Prass ▲ 76' 6.7
- 9I. Bebou ▲ 86' 6.5
- 33M. Moerstedt ▲ 76' 6.3
Thống kê
01⚑9
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
2Trúng đích5
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
9Phạt góc7
4Việt vị2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
416Chuyền bóng443
317Chuyền chính xác354
76%Chính xác chuyền80%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
51Ghi được98
71Thủng lưới57
1.16Bàn thắng mỗi trận2.33
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai50