TSG 1899 Hoffenheim vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 2-2 FC St. Pauli tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 1, 2011. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 2, hòa 2, FC St. Pauli thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 19
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- DLLDW FC St. Pauli
- 30' M. Compper · S. Rudy 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 M. Kruse · G. Asamoah
- 68' ▲ G. Sigurdsson ▼ S. Rudy
- 77' ▲ D. Naki ▼ M. Kruse
- 80' ▲ P. Mlapa ▼ T. Weis
- 81' 1-2 G. Asamoah
- 84' ▲ R. Hennings ▼ G. Asamoah
- 87' ▲ R. Sukuta-Pasu ▼ C. Takyi
- 90'+1 ▲ D. Thomalla ▼ B. Vukcevic
- 90' D. Alaba 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 33T. Starke
- 5M. Compper
- 2A. Beck
- 26A. Ibertsberger
- 25I. Vorsah
- 17T. Weis ▼ 80'
- 23S. Salihovic
- 8D. Alaba
- 6S. Rudy ▼ 68'
- 7B. Vukcevic ▼ 90'
- 19V. Ibisevic
Dự bị 7
- 11G. Sigurdsson ▲ 68'
- 15P. Mlapa ▲ 80'
- 34D. Thomalla ▲ 90'
- 1D. Haas
- 3M. Jaissle
- 14J. Simunic
- 18P. Tagoe
- 26T. Kessler
- 11R. Gunesch
- 16M. Thorandt
- 5C. Zambrano
- 6B. Oczipka
- 20M. Lehmann
- 17F. Boll
- 18M. Kruse ▼ 77'
- 10C. Takyi ▼ 87'
- 13G. Asamoah ▼ 84'
- 22F. Bartels
Dự bị 7
- D. Naki ▲ 77'
- 7R. Hennings ▲ 84'
- 19R. Sukuta-Pasu ▲ 87'
- 1B. Pliquett
- 8F. Bruns
- 28M. Volz
- 30D. Daube
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 22 | +45 | 75 | |
| 2 | 34 | 64 - 44 | +20 | 68 | |
| 3 | 34 | 81 - 40 | +41 | 65 | |
| 4 | 34 | 49 - 45 | +4 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 39 | +13 | 58 | |
| 6 | 34 | 47 - 45 | +2 | 47 | |
| 7 | 34 | 48 - 51 | -3 | 46 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 45 | |
| 9 | 34 | 41 - 50 | -9 | 44 | |
| 10 | 34 | 47 - 62 | -15 | 44 | |
| 11 | 34 | 50 - 50 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 60 - 59 | +1 | 42 | |
| 13 | 34 | 47 - 61 | -14 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 44 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 43 - 48 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 48 - 65 | -17 | 36 | |
| 17 | 34 | 31 - 49 | -18 | 34 | |
| 18 | 34 | 35 - 68 | -33 | 29 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
50Ghi được35
50Thủng lưới68
1.47Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai19