FC St. Pauli
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
TSG 1899 Hoffenheim

FC St. Pauli vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 0-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 8, 2010. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 3, hòa 2, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Phong độ
DLLDW FC St. Pauli
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. HT0-0
  2. 62' P. Tagoe D. Ba
  3. 64' F. Bartels F. Bruns
  4. 70' B. Vukcevic T. Weis
  5. 71' R. Sukuta-Pasu R. Hennings
  6. 81' M. Kruse D. Naki
  7. 87' 0-1 I. Vorsah
  8. 88' S. Rudy P. Mlapa
  9. FT0-1

Đội hình

FC St. Pauli
  1. 25M. Hain
  2. 24C. Rothenbach
  3. 16M. Thorandt
  4. 5C. Zambrano
  5. 6B. Oczipka
  6. 20M. Lehmann
  7. 17F. Boll
  8. 8F. Bruns ▼ 64'
  9. 9M. Ebbers
  10. 7R. Hennings ▼ 71'
  11. D. Naki ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 22F. Bartels ▲ 64'
  2. 19R. Sukuta-Pasu ▲ 71'
  3. 18M. Kruse ▲ 81'
  4. 1B. Pliquett
  5. 4F. Morena
  6. 2F. Lechner
  7. 12T. Schultz
TSG 1899 Hoffenheim
  1. 33T. Starke
  2. 14J. Simunic
  3. 5M. Compper
  4. 2A. Beck
  5. 25I. Vorsah
  6. 21Luiz Gustavo
  7. 17T. Weis ▼ 70'
  8. 23S. Salihovic
  9. 19V. Ibisevic
  10. 9D. Ba ▼ 62'
  11. 15P. Mlapa ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 18P. Tagoe ▲ 62'
  2. 7B. Vukcevic ▲ 70'
  3. 6S. Rudy ▲ 88'
  4. 1D. Haas
  5. 8C. Eichner
  6. 26A. Ibertsberger
  7. 34D. Thomalla

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund
34 67 - 22 +45 75
2
Bayer Leverkusen
34 64 - 44 +20 68
3
FC Bayern München
34 81 - 40 +41 65
4
Hannover 96
34 49 - 45 +4 60
5
1. FSV Mainz 05
34 52 - 39 +13 58
6
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 47
7
1. FC Kaiserslautern
34 48 - 51 -3 46
8
Hamburger SV
34 46 - 52 -6 45
9
SC Freiburg
34 41 - 50 -9 44
10
1. FC Köln
34 47 - 62 -15 44
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 50 - 50 0 43
12
VfB Stuttgart
34 60 - 59 +1 42
13
SV Werder Bremen
34 47 - 61 -14 41
14
FC Schalke 04
34 38 - 44 -6 40
15
VfL Wolfsburg
34 43 - 48 -5 38
16
Borussia Mönchengladbach
34 48 - 65 -17 36
17
Eintracht Frankfurt
34 31 - 49 -18 34
18
FC St. Pauli
34 35 - 68 -33 29
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
35Ghi được50
68Thủng lưới50
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu