SC Freiburg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
1. FC Heidenheim

SC Freiburg vs 1. FC Heidenheim

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-1 1. FC Heidenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 1, 1. FC Heidenheim thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LLWWW 1. FC Heidenheim
  1. 18' Kevin Sessa
  2. 29' R. Doan · C. Günter 1-0
  3. 37' 1-1 K. Sessa · E. Dinkçi
  4. HT1-1
  5. 57' J. Makengo M. Gulde
  6. 64' Vincenzo Grifo
  7. 65' L. Maloney J. Föhrenbach
  8. 65' N. Dovedan E. Dinkçi
  9. 74' D. Thomalla M. Pieringer
  10. 74' F. Pick K. Sessa
  11. 78' N. Weißhaupt C. Günter
  12. 78' L. Höler M. Gregoritsch
  13. 89' M. Philipp R. Sallai
  14. 89' A. Beck J. Beste
  15. FT1-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 6.9
  2. 17L. Kübler 7.2
  3. 14Y. Keitel 6.9
  4. 5M. Gulde ▼ 57' 6.3
  5. 42R. Doan 7.6
  6. 8M. Eggestein 7.3
  7. 27N. Höfler 7.2
  8. 30C. Günter ▼ 78' 7.6
  9. 22R. Sallai ▼ 89' 7.2
  10. 32V. Grifo 7.3
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 78' 6.9

Dự bị 8

  1. 33J. Makengo ▲ 57' 6.6
  2. 7N. Weißhaupt ▲ 78' 6.6
  3. 9L. Höler ▲ 78' 6.6
  4. 26M. Philipp ▲ 89'
  5. 21F. Müller
  6. 20J. Adamu
  7. 23F. Muslija
  8. 6A. Szalai
1. FC Heidenheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 7.3
  2. 23O. Traoré 6.7
  3. 6P. Mainka 7.3
  4. 5B. Gimber 7.2
  5. 19J. Föhrenbach ▼ 65' 6.7
  6. 3J. Schöppner 6.7
  7. 30N. Theuerkauf 7.0
  8. 8E. Dinkçi ▼ 65' 7.2
  9. 16K. Sessa ▼ 74' 7.2
  10. 37J. Beste ▼ 89' 6.7
  11. 18M. Pieringer ▼ 74' 6.6

Dự bị 9

  1. 33L. Maloney ▲ 65' 6.7
  2. 20N. Dovedan ▲ 65' 6.5
  3. 11D. Thomalla ▲ 74' 6.7
  4. 17F. Pick ▲ 74' 6.2
  5. 21A. Beck ▲ 89'
  6. 22V. Eicher
  7. 9S. Schimmer
  8. 4T. Siersleben
  9. 24C. Kühlwetter

Thống kê

012
410
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm8
4Trúng đích3
11Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
2Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
514Chuyền bóng405
435Chuyền chính xác328
85%Chính xác chuyền81%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu45
91Ghi được69
85Thủng lưới70
1.72Bàn thắng mỗi trận1.53
17Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu