1. FC Heidenheim
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg

1. FC Heidenheim vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 3-2 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 2, hòa 1, SC Freiburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Sân vận động
Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
Phong độ
LLWWW 1. FC Heidenheim
WWWWW SC Freiburg
  1. 5' Manuel Gulde
  2. 7' 0-1 L. Höler · M. Röhl
  3. 33' Jan Schöppner
  4. 36' Kiliann Sildillia
  5. 37' Jonas Föhrenbach
  6. HT0-1
  7. 52' E. Dinkçi · T. Kleindienst 1-1
  8. 60' Merlin Röhl
  9. 63' Benedikt Gimber
  10. 64' 1-2 L. Höler11m
  11. 65' M. Gregoritsch M. Röhl
  12. 67' K. Sessa M. Pieringer
  13. 67' S. Schimmer A. Beck
  14. 74' N. Theuerkauf B. Gimber
  15. 74' N. Dovedan L. Maloney
  16. 74' O. Traoré M. Busch
  17. 76' Nicolas Höfler
  18. 84' N. Weißhaupt L. Kübler
  19. 84' J. Adamu R. Sallai
  20. 84' T. Kleindienst · S. Schimmer 2-2
  21. 90'+2 M. Ginterphản lưới 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

1. FC Heidenheim Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 7.0
  2. 2M. Busch ▼ 74' 6.9
  3. 6P. Mainka 6.9
  4. 5B. Gimber ▼ 74' 6.7
  5. 19J. Föhrenbach 6.2
  6. 8E. Dinkçi 7.3
  7. 3J. Schöppner 6.2
  8. 33L. Maloney ▼ 74' 6.7
  9. 21A. Beck ▼ 67' 6.2
  10. 18M. Pieringer ▼ 67' 6.9
  11. 10T. Kleindienst 8.5

Dự bị 9

  1. 16K. Sessa ▲ 67' 7.3
  2. 9S. Schimmer ▲ 67' 7.0
  3. 30N. Theuerkauf ▲ 74' 7.0
  4. 20N. Dovedan ▲ 74' 7.0
  5. 23O. Traoré ▲ 74' 7.3
  6. 22V. Eicher
  7. 4T. Siersleben
  8. 11D. Thomalla
  9. 17F. Pick
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 6.3
  2. 25K. Sildillia 5.9
  3. 28M. Ginter 6.5
  4. 5M. Gulde 7.2
  5. 17L. Kübler ▼ 84' 6.9
  6. 8M. Eggestein 6.9
  7. 27N. Höfler 6.6
  8. 42R. Doan 7.3
  9. 34M. Röhl ▼ 65' 7.2
  10. 22R. Sallai ▼ 84' 6.5
  11. 9L. Höler ⚽2 8.7

Dự bị 6

  1. 38M. Gregoritsch ▲ 65' 6.6
  2. 7N. Weißhaupt ▲ 84' 6.7
  3. 20J. Adamu ▲ 84' 6.5
  4. 14Y. Keitel
  5. 21F. Müller
  6. 32V. Grifo

Thống kê

037
440
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm11
3Trúng đích4
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
7Phạt góc4
2Việt vị0
20Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
456Chuyền bóng414
369Chuyền chính xác312
81%Chính xác chuyền75%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu53
69Ghi được91
70Thủng lưới85
1.53Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu