SC Freiburg vs 1. FC Heidenheim
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-0 1. FC Heidenheim tại 2. Bundesliga, 8 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 1, 1. FC Heidenheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Schwarzwald-Stadion, Freiburg im Breisgau
- Trọng tài
- Gunter Perl, Germany
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- 27' Robert Strauss
- 32' Marcel Titsch-Rivero
- HT0-0
- 63' ▲ F. Niederlechner ▼ M. Frantz
- 68' ▲ S. Morabit ▼ R. Leipertz
- 80' ▲ V. Hedenstad ▼ M. Mujdža
- 85' ▲ L. Hufnagel ▼ M. Philipp
- 87' F. Niederlechner · L. Hufnagel 1-0
- 90'+1 ▲ B. Finne ▼ M. Titsch-Rivero
- 90' ▲ T. Skarke ▼ M. Wittek
- 90'+1 F. Niederlechner · L. Hufnagel 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Schwolow
- 3Torrejón
- 24M. Mujdža ▼ 80'
- 20M. Kempf
- 30C. Günter
- 6A. Abrashi
- 8M. Frantz ▼ 63'
- 27N. Höfler
- 26M. Philipp ▼ 85'
- 32V. Grifo
- 18N. Petersen
Dự bị 7
- 7F. Niederlechner ▲ 63'
- 2V. Hedenstad ▲ 80'
- 35L. Hufnagel ▲ 85'
- 4I. Höhn
- 21P. Klandt
- 23J. Schuster
- 31K. Guédé
- 22K. Müller
- 28A. Feick
- 29R. Strauss
- 5M. Wittek ▼ 90'
- 33T. Beermann
- 23K. Kraus
- 7M. Schnatterer
- 26M. Titsch-Rivero ▼ 90'
- 18S. Griesbeck
- 13R. Leipertz ▼ 68'
- 11D. Thomalla
Dự bị 7
- 9S. Morabit ▲ 68'
- 10B. Finne ▲ 90'
- 38T. Skarke ▲ 90'
- 1J. Zimmermann
- 3R. Philp
- 30N. Theuerkauf
- 31D. Widemann
Thống kê
00⚑6
⚑520
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm7
5Trúng đích4
7Chệch đích3
6Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 39 | +36 | 72 | |
| 2 | 34 | 54 - 32 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 41 | +27 | 65 | |
| 4 | 34 | 45 - 39 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 56 - 40 | +16 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 50 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 35 - 37 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 38 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 55 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 40 | |
| 14 | 34 | 32 - 47 | -15 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 54 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 59 | -26 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
80Ghi được50
42Thủng lưới44
2.22Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai33