1. FC Heidenheim vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 1-2 SC Freiburg tại 2. Bundesliga, 27 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 2, hòa 1, SC Freiburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Trọng tài
- Peter Sippel, Germany
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- WWWWW SC Freiburg
- 13' M. Schnatterer · S. Griesbeck 1-0
- 16' Smail Morabit
- 42' 1-1 N. Petersen11m
- 44' Robert Leipertz
- 44' Vincenzo Grifo
- HT1-1
- 64' ▲ B. Halloran ▼ S. Morabit
- 65' ▲ L. Hufnagel ▼ V. Grifo
- 74' Timo Beermann
- 75' ▲ F. Schröter ▼ R. Leipertz
- 79' Marc Torrejón
- 87' ▲ K. Guédé ▼ M. Philipp
- 90'+1 1-2 K. Guédé
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Zimmermann
- 28A. Feick
- 29R. Strauss
- 33T. Beermann
- 23K. Kraus
- 7M. Schnatterer
- 26M. Titsch-Rivero
- 18S. Griesbeck
- 13R. Leipertz ▼ 75'
- 9S. Morabit ▼ 64'
- 39A. Grimaldi
Dự bị 7
- 21B. Halloran ▲ 64'
- 20F. Schröter ▲ 75'
- 6J. Reinhardt
- 14M. Scioscia
- 16T. Göhlert
- 17A. Voglsammer
- 22K. Müller
- 1A. Schwolow
- 3Torrejón
- 4I. Höhn
- 20M. Kempf
- 25J. Fohrenbach
- 6A. Abrashi
- 8M. Frantz
- 27N. Höfler
- 26M. Philipp ▼ 87'
- 32V. Grifo ▼ 65'
- 18N. Petersen
Dự bị 7
- 35L. Hufnagel ▲ 65'
- 31K. Guédé ▲ 87'
- 2V. Hedenstad
- 21P. Klandt
- 24M. Mujdža
- 33C. Stanko
- 44F. Schleusener
Thống kê
03⚑3
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm5
2Trúng đích5
2Chệch đích0
3Phạt góc3
1Việt vị1
21Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 39 | +36 | 72 | |
| 2 | 34 | 54 - 32 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 41 | +27 | 65 | |
| 4 | 34 | 45 - 39 | +6 | 53 | |
| 5 | 34 | 56 - 40 | +16 | 51 | |
| 6 | 34 | 56 - 50 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 35 - 37 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 44 - 38 | +6 | 46 | |
| 9 | 34 | 49 - 55 | -6 | 46 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 40 | +2 | 45 | |
| 12 | 34 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 13 | 34 | 40 - 50 | -10 | 40 | |
| 14 | 34 | 32 - 47 | -15 | 35 | |
| 15 | 34 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 54 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 59 | -26 | 32 | |
| 18 | 34 | 28 - 55 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
50Ghi được80
44Thủng lưới42
1.32Bàn thắng mỗi trận2.22
13Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai43