RB Leipzig
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Werder Bremen

RB Leipzig vs SV Werder Bremen

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-1 SV Werder Bremen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 5, hòa 4, SV Werder Bremen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
Sân vận động
Red Bull Arena, Leipzig
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
LLWWL RB Leipzig
DLWLW SV Werder Bremen
  1. 22' Niklas Stark
  2. 36' Benjamin Henrichs
  3. HT0-0
  4. 56' Anthony Jung
  5. 58' Marco Friedl
  6. 68' Christopher Nkunku
  7. 70' 0-1 L. Bittencourt · J. Stage
  8. 71' M. Halstenberg B. Henrichs
  9. 71' K. Kampl A. Haidara
  10. 71' J. Gvardiol L. Klostermann
  11. 73' Dominik Szoboszlai
  12. 73' Leonardo Bittencourt
  13. 76' Y. Poulsen E. Forsberg
  14. 76' N. Schmidt I. Gruev
  15. 76' M. Philipp M. Ducksch
  16. 77' E. Dinkçi L. Bittencourt
  17. 81' X. Schlager K. Laimer
  18. 86' J. Mbom R. Schmid
  19. 87' W. Orbán · C. Nkunku 1-1
  20. 90'+6 D. Szoboszlai · C. Nkunku 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 6.3
  2. 2M. Simakan 7.2
  3. 16L. Klostermann ▼ 71' 7.0
  4. 4W. Orbán 7.9
  5. 39B. Henrichs ▼ 71' 6.3
  6. 27K. Laimer ▼ 81' 7.3
  7. 8A. Haidara ▼ 71' 7.2
  8. 17D. Szoboszlai 7.9
  9. 10E. Forsberg ▼ 76' 6.9
  10. 11T. Werner 6.9
  11. 18C. Nkunku ⇢2 8.2

Dự bị 9

  1. 23M. Halstenberg ▲ 71' 7.2
  2. 44K. Kampl ▲ 71' 6.7
  3. 32J. Gvardiol ▲ 71' 6.6
  4. 9Y. Poulsen ▲ 76' 7.0
  5. 24X. Schlager ▲ 81' 6.7
  6. 13Ø. Nyland
  7. 19André Silva
  8. 37A. Diallo
  9. 22D. Raum
SV Werder Bremen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: O. Werner
  1. 1J. Pavlenka 7.0
  2. 13M. Veljković 6.2
  3. 4N. Stark 6.2
  4. 32M. Friedl 6.3
  5. 28I. Gruev ▼ 76' 6.7
  6. 8M. Weiser 6.9
  7. 6J. Stage 6.9
  8. 10L. Bittencourt ▼ 77' 6.3
  9. 3A. Jung 6.2
  10. 20R. Schmid ▼ 86' 6.3
  11. 7M. Ducksch ▼ 76' 6.3

Dự bị 8

  1. 22N. Schmidt ▲ 76' 6.3
  2. 17M. Philipp ▲ 76' 6.2
  3. 21E. Dinkçi ▲ 77' 6.5
  4. 34J. Mbom ▲ 86' 6.2
  5. 39F. Chiarodia
  6. 36C. Groß
  7. 30M. Zetterer
  8. 26L. Buchanan

Thống kê

023
240
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm6
7Trúng đích2
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc2
5Việt vị1
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
574Chuyền bóng349
489Chuyền chính xác250
85%Chính xác chuyền72%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

So sánh

53Trận đấu44
116Ghi được71
72Thủng lưới76
2.19Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới6
37Trên 2.5 bàn31
60Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu