SV Werder Bremen
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
RB Leipzig

SV Werder Bremen vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen 3-1 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen thắng 1, hòa 4, RB Leipzig thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
Phong độ
DLWLW SV Werder Bremen
LLWWL RB Leipzig
  1. 4' Eren Dinkci · Iván San José Cantalejo 1-0
  2. 23' Iván San José Cantalejo
  3. 24' Christopher Nkunku
  4. HT1-0
  5. 63' Tidiam Gomis Johan Bakayoko
  6. 67' Mick Schmetgens Arthur Augusto De Matos Soares
  7. 67' Paul Erevbenagie Eren Dinkci
  8. 68' Niclas Füllkrug · Marco Grüll 2-0
  9. 74' Cédric Itten Niclas Füllkrug
  10. 75' Marc Guiu Neil El Aynaoui
  11. 80' Marco Grüll 3-0
  12. 83' Dariusz Stalmach Youri Regeer
  13. 83' Salim Amani Musah Iván San José Cantalejo
  14. 84' Andrija Maksimović Christopher Nkunku
  15. 84' Samba Konaté Antonio Nusa
  16. 90'+5 3-1 Ridle Baku · Andrija Maksimović
  17. FT3-1

Đội hình

SV Werder Bremen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Thioune
  1. 1K. Hein
  2. 13Arthur
  3. 5A. Pieper
  4. 32M. Friedl
  5. 2O. Deman
  6. 44Y. Regeer▼ 83'
  7. 18E. Dinkçi▼ 67'
  8. 20Chuky San José
  9. 15L. Reis
  10. 17M. Grüll
  11. 10N. Füllkrug▼ 74'

Dự bị 9

  1. 38P. Erevbenagie▲ 67'
  2. 26C. Itten▲ 74'
  3. 29Salim Amani Musah▲ 83'
  4. 16M. N'Diaye
  5. 30A. Schlager
  6. 33Mick Schmetgens▲ 67'
  7. 23Dariusz Stalmach▲ 83'
  8. 4N. Stark
  9. 3O. Wójcik
RB Leipzig Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Demichelis
  1. 26M. Vandevoordt
  2. 17R. Baku
  3. 4W. Orbán
  4. 3M. Estève
  5. 22D. Raum
  6. 21N. El Aynaoui▼ 75'
  7. 13N. Seiwald
  8. 6E. Banzuzi
  9. 11J. Bakayoko▼ 63'
  10. 28C. Nkunku▼ 84'
  11. 7A. Nusa▼ 84'

Dự bị 9

  1. 2A. Koné
  2. 45S. Konate▲ 84'
  3. 16L. Klostermann
  4. 1Ø. Nyland
  5. 39B. Henrichs
  6. 9Marc Guiu▲ 75'
  7. 27T. Gomis▲ 63'
  8. 35Max Finkgräfe
  9. 30A. Maksimović

Thống kê

012
700
29%Kiểm soát bóng71%
12Dứt điểm19
7Trúng đích5
3Chệch đích7
2Bị chặn7
2Phạt góc7
4Việt vị1
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
286Chuyền bóng681

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Augsburg
2 7 - 1 +6 6
2
SC Freiburg
2 5 - 1 +4 6
3
Borussia Dortmund
2 5 - 2 +3 6
4
SV Elversberg
2 7 - 5 +2 6
5
1. FSV Mainz 05
2 5 - 0 +5 4
6
FC Bayern München
2 5 - 1 +4 4
7
Bayer Leverkusen
2 6 - 3 +3 3
8
RB Leipzig
2 4 - 3 +1 3
9
VfB Stuttgart
2 5 - 6 -1 3
10
SV Werder Bremen
2 4 - 5 -1 3
11
1. FC Köln
2 4 - 6 -2 3
12
SC Paderborn 07
2 0 - 1 -1 1
13
Eintracht Frankfurt
2 4 - 7 -3 1
14
FC Schalke 04
2 0 - 3 -3 1
15
1. FC Union Berlin
2 3 - 7 -4 1
16
TSG 1899 Hoffenheim
2 4 - 6 -2 0
17
Borussia Mönchengladbach
2 3 - 7 -4 0
18
Hamburger SV
2 0 - 7 -7 0
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
23Ghi được18
12Thủng lưới9
2.56Bàn thắng mỗi trận2.25
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu