VfL Wolfsburg vs TSG 1899 Hoffenheim
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 2-1 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 5, hòa 3, TSG 1899 Hoffenheim thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Trọng tài
- T. Stieler
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- LDWLL TSG 1899 Hoffenheim
- 15' J. Kamiński · R. Baku 1-0
- 31' Ridle Baku
- HT1-0
- 49' Josuha Guilavogui
- 51' Ihlas Bebou
- 61' ▲ Y. Gerhardt ▼ M. Svanberg
- 61' ▲ Omar Marmoush ▼ J. Wind
- 62' ▲ R. Skov ▼ M. Dabbur
- 70' ▲ L. Waldschmidt ▼ P. Wimmer
- 73' ▲ K. Dolberg ▼ Angeliño
- 75' L. Waldschmidt · F. Nmecha 2-0
- 85' ▲ F. Becker ▼ I. Bebou
- 85' ▲ T. Bischof ▼ G. Prömel
- 88' Kevin Akpoguma
- 90' ▲ N. Cozza ▼ J. Kamiński
- 90' ▲ K. Fischer ▼ R. Baku
- 90'+3 2-1 J. Guilavoguiphản lưới
- FT2-1
Đội hình
- 1K. Casteels 6.3
- 3S. Bornauw 6.9
- 29J. Guilavogui 6.3
- 5M. van de Ven 6.9
- 27M. Arnold 7.2
- 20R. Baku ⇢ ▼ 90' 7.2
- 22F. Nmecha ⇢ 7.6
- 32M. Svanberg ▼ 61' 6.9
- 16J. Kamiński ⚽ ▼ 90' 7.3
- 39P. Wimmer ▼ 70' 6.9
- 23J. Wind ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 31Y. Gerhardt ▲ 61' 6.5
- 33Omar Marmoush ▲ 61' 6.5
- 7L. Waldschmidt ⚽ ▲ 70' 7.2
- 8N. Cozza ▲ 90'
- 2K. Fischer ▲ 90'
- 18D. Pejčinović
- 12P. Pervan
- 40K. Paredes
- 38B. Franjić
- 1O. Baumann 6.3
- 5O. Kabak 6.3
- 23J. Brooks 7.2
- 25K. Akpoguma 6.7
- 9I. Bebou ▼ 85' 6.3
- 27A. Kramarić 6.6
- 16S. Rudy 7.2
- 6G. Prömel ▼ 85' 6.7
- 11Angeliño ▼ 73' 6.3
- 10M. Dabbur ▼ 62' 6.2
- 14C. Baumgartner 6.7
Dự bị 9
- 29R. Skov ▲ 62' 6.7
- 19K. Dolberg ▲ 73' 6.7
- 20F. Becker ▲ 85' 6.3
- 39T. Bischof ▲ 85' 7.3
- 17T. Delaney
- 40U. Tohumcu
- 4E. Bičakčić
- 37L. Philipp
- 8D. Geiger
Thống kê
02⚑3
⚑720
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm10
3Trúng đích2
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc7
0Việt vị7
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
392Chuyền bóng457
294Chuyền chính xác355
75%Chính xác chuyền78%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu42
82Ghi được71
59Thủng lưới66
1.86Bàn thắng mỗi trận1.69
15Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai35