FC Bayern München
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Schalke 04

FC Bayern München vs FC Schalke 04

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 6-0 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, FC Schalke 04 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 32
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
R. Schröder
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
LWLDW FC Schalke 04
  1. 20' Tom Krauß
  2. 21' T. Müller · L. Sané 1-0
  3. 27' Jamal Musiala
  4. 28' Cedric Brunner
  5. 29' J. Kimmich11m 2-0
  6. 36' Marius Bülter
  7. HT2-0
  8. 46' M. Yoshida C. Brunner
  9. 50' S. Gnabry · João Cancelo 3-0
  10. 63' T. Skarke M. Bülter
  11. 64' R. Gravenberch K. Coman
  12. 64' D. Drexler T. Krauß
  13. 64' S. Polter M. Frey
  14. 65' S. Gnabry 4-0
  15. 71' M. Tel S. Gnabry
  16. 71' L. Goretzka J. Kimmich
  17. 80' M. Tel · J. Musiala 5-0
  18. 85' D. Upamecano M. de Ligt
  19. 85' S. Mané J. Musiala
  20. 85' T. Ouwejan J. Uronen
  21. 90'+2 N. Mazraoui · S. Mané 6-0
  22. FT6-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 27Y. Sommer 6.9
  2. 40N. Mazraoui 7.9
  3. 5B. Pavard 7.3
  4. 4M. de Ligt ▼ 85' 7.0
  5. 22João Cancelo 7.2
  6. 6J. Kimmich ▼ 71' 7.2
  7. 10L. Sané 7.2
  8. 25T. Müller 7.5
  9. 42J. Musiala ▼ 85' 8.3
  10. 11K. Coman ▼ 64' 6.7
  11. 7S. Gnabry ⚽2 ▼ 71' 8.6

Dự bị 9

  1. 38R. Gravenberch ▲ 64' 7.0
  2. 39M. Tel ▲ 71' 7.3
  3. 8L. Goretzka ▲ 71' 6.6
  4. 2D. Upamecano ▲ 85' 6.9
  5. 17S. Mané ▲ 85' 7.5
  6. 23D. Blind
  7. 45A. Pavlović
  8. 20B. Sarr
  9. 26S. Ulreich
FC Schalke 04 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 13A. Schwolow 6.3
  2. 27C. Brunner ▼ 46' 6.3
  3. 5S. van den Berg 5.9
  4. 35M. Kamiński 5.9
  5. 18J. Uronen ▼ 85' 6.0
  6. 8D. Latza 6.2
  7. 30A. Král 6.5
  8. 19K. Karaman 6.2
  9. 6T. Krauß ▼ 64' 6.3
  10. 11M. Bülter ▼ 63' 6.2
  11. 26M. Frey ▼ 64' 6.6

Dự bị 9

  1. 4M. Yoshida ▲ 46' 5.6
  2. 20T. Skarke ▲ 63' 6.2
  3. 24D. Drexler ▲ 64' 6.5
  4. 40S. Polter ▲ 64' 6.7
  5. 2T. Ouwejan ▲ 85' 6.2
  6. 3L. Greiml
  7. 9S. Terodde
  8. 34M. Langer
  9. 10R. Zalazar

Thống kê

004
330
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm8
14Trúng đích0
7Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Cứu thua7
536Chuyền bóng309
472Chuyền chính xác241
88%Chính xác chuyền78%
5.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu47
140Ghi được67
54Thủng lưới91
2.75Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn31
59Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu