FC Bayern München
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Schalke 04

FC Bayern München vs FC Schalke 04

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-1 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, FC Schalke 04 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
Trọng tài
Tobias Stieler, Germany
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
LWLDW FC Schalke 04
  1. 6' R. Lewandowski 1-0
  2. 17' Max Meyer
  3. 29' 1-1 F. Di Santo · L. Goretzka
  4. 36' T. Müller · A. Robben 2-1
  5. 41' James Rodríguez
  6. HT2-1
  7. 50' Guido Burgstaller
  8. 59' Arturo Vidal
  9. 59' B. Oczipka M. Meyer
  10. 65' A. Harit G. Burgstaller
  11. 71' N. Süle J. Boateng
  12. 77' K. Coman F. Ribéry
  13. 77' Y. Konoplyanka F. Di Santo
  14. 81' Javi Martínez J. Rodríguez
  15. FT2-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Heynckes
  1. 26S. Ulreich 6.7
  2. 17J. Boateng ▼ 71' 6.2
  3. 5M. Hummels 7.1
  4. 27D. Alaba 6.9
  5. 32J. Kimmich 7.3
  6. 10A. Robben 7.3
  7. 7F. Ribéry ▼ 77' 6.7
  8. 23A. Vidal 7.7
  9. 11J. Rodríguez ▼ 81' 7.0
  10. 25T. Müller 8.0
  11. 9R. Lewandowski 7.5

Dự bị 7

  1. 4N. Süle ▲ 71' 6.7
  2. 29K. Coman ▲ 77' 6.4
  3. 8Javi Martínez ▲ 81' 6.5
  4. 2S. Wagner
  5. 13Rafinha
  6. 22T. Starke
  7. 24C. Tolisso
FC Schalke 04 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Tedesco
  1. 1R. Fährmann 6.2
  2. 29Naldo 6.6
  3. 20T. Kehrer 6.8
  4. 18D. Caligiuri 7.3
  5. 17B. Stambouli 8.1
  6. 8L. Goretzka 6.7
  7. 7M. Meyer ▼ 59' 6.4
  8. 28A. Schöpf 6.4
  9. 19G. Burgstaller ▼ 65' 6.5
  10. 9F. Di Santo ▼ 77' 7.4
  11. 36B. Embolo 6.5

Dự bị 7

  1. 24B. Oczipka ▲ 59' 6.5
  2. 25A. Harit ▲ 65' 6.3
  3. 11Y. Konoplyanka ▲ 77' 6.2
  4. 22M. Pjaca
  5. 23C. Teuchert
  6. 32B. Tekpetey
  7. 35A. Nübel

Thống kê

024
320
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm9
5Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
575Chuyền bóng422
470Chuyền chính xác337
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 28 +64 84
2
FC Schalke 04
34 53 - 37 +16 63
3
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 48 +18 55
4
Borussia Dortmund
34 64 - 47 +17 55
5
Bayer Leverkusen
34 58 - 44 +14 55
6
RB Leipzig
34 57 - 53 +4 53
7
VfB Stuttgart
34 36 - 36 0 51
8
Eintracht Frankfurt
34 45 - 45 0 49
9
Borussia Mönchengladbach
34 47 - 52 -5 47
10
Hertha BSC Berlin
34 43 - 46 -3 43
11
SV Werder Bremen
34 37 - 40 -3 42
12
FC Augsburg
34 43 - 46 -3 41
13
Hannover 96
34 44 - 54 -10 39
14
1. FSV Mainz 05
34 38 - 52 -14 36
15
SC Freiburg
34 32 - 56 -24 36
16
VfL Wolfsburg
34 36 - 48 -12 33
17
Hamburger SV
34 29 - 53 -24 31
18
1. FC Köln
34 35 - 70 -35 22
UEFA Champions League UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu39
146Ghi được60
59Thủng lưới39
2.56Bàn thắng mỗi trận1.54
22Giữ sạch lưới16
45Trên 2.5 bàn15
78Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu