FC Bayern München
8 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
FC Schalke 04

FC Bayern München vs FC Schalke 04

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 8-0 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, FC Schalke 04 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
F. Zwayer
Phong độ
WWDWW FC Bayern München
LWLDW FC Schalke 04
  1. 4' S. Gnabry · J. Kimmich 1-0
  2. 19' L. Goretzka · T. Müller 2-0
  3. 30' Ozan Kabak
  4. 30' A. Schöpf S. Serdar
  5. 31' R. Lewandowski11m 3-0
  6. HT3-0
  7. 47' S. Gnabry · L. Sané 4-0
  8. 51' C. Tolisso L. Goretzka
  9. 59' S. Gnabry · L. Sané 5-0
  10. 65' Joshua Kimmich
  11. 65' B. Raman R. Matondo
  12. 69' T. Müller · R. Lewandowski 6-0
  13. 71' L. Sané · J. Kimmich 7-0
  14. 72' J. Musiala S. Gnabry
  15. 72' M. Cuisance L. Sané
  16. 73' C. Richards J. Boateng
  17. 79' S. Skrzybski Gonçalo Paciência
  18. 79' T. Becker A. Harit
  19. 81' J. Musiala · R. Lewandowski 8-0
  20. 82' Benjamin Stambouli
  21. 82' J. Zirkzee T. Müller
  22. FT8-0

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 1M. Neuer 7.2
  2. 17J. Boateng ▼ 73' 7.2
  3. 4N. Süle 7.3
  4. 21L. Hernández 7.2
  5. 5B. Pavard 6.9
  6. 18L. Goretzka ▼ 51' 7.0
  7. 6J. Kimmich ⇢2 8.7
  8. 25T. Müller ▼ 82' 8.5
  9. 9R. Lewandowski ⇢2 8.0
  10. 7S. Gnabry ⚽3 ▼ 72' 10.0
  11. 10L. Sané ⇢2 ▼ 72' 9.2

Dự bị 9

  1. 24C. Tolisso ▲ 51' 6.6
  2. 42J. Musiala ▲ 72' 7.2
  3. 11M. Cuisance ▲ 72' 6.2
  4. 41C. Richards ▲ 73' 6.7
  5. 14J. Zirkzee ▲ 82' 6.6
  6. 35A. Nübel
  7. 8Javi Martínez
  8. 19A. Davies
  9. 26S. Ulreich
FC Schalke 04 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Wagner
  1. 1R. Fährmann 4.3
  2. 24B. Oczipka 5.6
  3. 17B. Stambouli 5.9
  4. 4O. Kabak 5.2
  5. 13S. Rudy 5.6
  6. 10N. Bentaleb 6.3
  7. 8S. Serdar ▼ 30' 6.3
  8. 25A. Harit ▼ 79' 6.3
  9. 18Gonçalo Paciência ▼ 79' 6.7
  10. 7M. Uth 6.3
  11. 14R. Matondo ▼ 65' 5.9

Dự bị 9

  1. 28A. Schöpf ▲ 30' 6.0
  2. 9B. Raman ▲ 65' 6.7
  3. 22S. Skrzybski ▲ 79' 6.7
  4. 31T. Becker ▲ 79' 6.2
  5. 15A. Kutucu
  6. 33M. Thiaw
  7. 23M. Schubert
  8. 3H. Mendyl
  9. 11V. Ibišević

Thống kê

019
220
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm5
12Trúng đích1
6Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
9Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
604Chuyền bóng361
539Chuyền chính xác268
89%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

52Trận đấu43
142Ghi được47
64Thủng lưới98
2.73Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn29
69Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu