FC Schalke 04
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

FC Schalke 04 vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 0-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 0, hòa 1, FC Bayern München thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
Sân vận động
VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
Trọng tài
F. Zwayer
Phong độ
LLWLD FC Schalke 04
WWWWD FC Bayern München
  1. 38' 0-1 S. Gnabry · J. Musiala
  2. HT0-1
  3. 52' 0-2 E. Choupo-Moting · J. Musiala
  4. 59' J. Larsson K. Karaman
  5. 60' M. de Ligt L. Sané
  6. 65' T. Kolodziejczak T. Mohr
  7. 66' S. Sané M. Bülter
  8. 72' J. Stanišić L. Hernández
  9. 72' M. Sabitzer L. Goretzka
  10. 75' D. Latza D. Drexler
  11. 75' M. Aydın C. Brunner
  12. 79' P. Wanner J. Musiala
  13. 80' R. Gravenberch K. Coman
  14. FT0-2

Đội hình

FC Schalke 04 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 13A. Schwolow 7.0
  2. 27C. Brunner ▼ 75' 6.2
  3. 4M. Yoshida 7.2
  4. 41H. Matriciani 6.5
  5. 29T. Mohr ▼ 65' 6.6
  6. 30A. Král 6.6
  7. 6T. Krauß 6.9
  8. 19K. Karaman ▼ 59' 6.3
  9. 24D. Drexler ▼ 75' 6.2
  10. 11M. Bülter ▼ 66' 6.2
  11. 9S. Terodde 6.9

Dự bị 9

  1. 7J. Larsson ▲ 59' 6.5
  2. 15T. Kolodziejczak ▲ 65' 6.3
  3. 44S. Sané ▲ 66' 6.7
  4. 8D. Latza ▲ 75' 6.3
  5. 23M. Aydın ▲ 75' 6.9
  6. 17F. Flick
  7. 20F. Mollet
  8. 1R. Fährmann
  9. 40S. Polter
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Nagelsmann
  1. 1M. Neuer 7.5
  2. 6J. Kimmich 7.5
  3. 5B. Pavard 7.2
  4. 2D. Upamecano 7.7
  5. 21L. Hernández ▼ 72' 6.9
  6. 8L. Goretzka ▼ 72' 7.2
  7. 42J. Musiala ⇢2 ▼ 79' 7.9
  8. 7S. Gnabry 7.7
  9. 10L. Sané ▼ 60' 6.9
  10. 11K. Coman ▼ 80' 7.2
  11. 13E. Choupo-Moting 7.3

Dự bị 8

  1. 4M. de Ligt ▲ 60' 6.9
  2. 44J. Stanišić ▲ 72' 7.0
  3. 18M. Sabitzer ▲ 72' 6.5
  4. 14P. Wanner ▲ 79' 6.9
  5. 38R. Gravenberch ▲ 80' 6.7
  6. 40N. Mazraoui
  7. 39M. Tel
  8. 26S. Ulreich

Thống kê

004
500
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm21
2Trúng đích6
3Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
4Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi4
4Cứu thua2
277Chuyền bóng658
198Chuyền chính xác593
71%Chính xác chuyền90%

So sánh

47Trận đấu51
67Ghi được140
91Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận2.75
13Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu