FC Schalke 04 vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 0-0 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 0, hòa 1, FC Bayern München thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Trọng tài
- Robert Schröder, Germany
- Phong độ
- LLWLD FC Schalke 04
- WWWWD FC Bayern München
- 31' Eric Ebimbe
- 35' Dayot Upamecano
- HT0-0
- 46' ▲ H. Kane ▼ N. Brown
- 57' ▲ M. Olise ▼ I. Saibari
- 57' ▲ J. Musiala ▼ L. Karl
- 65' ▲ M. Ayhan ▼ J. Dina Ebimbe
- 65' ▲ V. Becker ▼ R. Gosens
- 72' Aleksandar Pavlović
- 73' Nikola Katić
- 74' ▲ M. Wober ▼ H. Kurucay
- 74' ▲ L. Vozar ▼ D. Ljubicic
- 74' ▲ T. Bischof ▼ A. Pavlovic
- 84' ▲ K. Karaman ▼ A. Aouchiche
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Karius 7.9
- 29J. Dina Ebimbe ▼ 65' 7.0
- 5T. Becker 7.5
- 25N. Katic 7.3
- 4H. Kurucay ▼ 74' 8.3
- 8R. Gosens ▼ 65' 7.3
- 21D. Ljubicic ▼ 74' 6.3
- 23S. El-Faouzi 7.5
- 13S. Tanaka 7.5
- 24A. Aouchiche ▼ 84' 7.3
- 9M. Sylla 6.5
Dự bị 9
- 22K. Muller
- 39M. Wober ▲ 74' 6.9
- 43M. Ayhan ▲ 65' 6.9
- 33V. Becker ▲ 65' 6.6
- 14J. Bachmann
- 38L. Vozar ▲ 74' 6.3
- 10E. Dzeko
- 20J. Adamu
- 19K. Karaman ▲ 84' 6.7
- 1M. Neuer 7.3
- 27K. Laimer 6.3
- 2D. Upamecano 7.9
- 4J. Tah 8.6
- 19A. Davies 7.7
- 6J. Kimmich 8.7
- 45A. Pavlovic ▼ 74' 7.2
- 42L. Karl ▼ 57' 6.2
- 11N. Brown ▼ 46' 6.9
- 14L. Diaz 6.2
- 34I. Saibari ▼ 57' 6.3
Dự bị 9
- 40J. Urbig
- 3Kim Min-Jae
- 21H. Ito
- 44J. Stanisic
- 17M. Olise ▲ 57' 7.0
- 8T. Bischof ▲ 74' 6.9
- 10J. Musiala ▲ 57' 5.9
- 39B. Sapoko Ndiaye
- 9H. Kane ▲ 46' 6.3
Thống kê
02⚑0
⚑1120
17%Kiểm soát bóng83%
4Dứt điểm15
1Trúng đích5
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
0Phạt góc11
0Việt vị1
5Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
182Chuyền bóng911
108Chuyền chính xác838
59%Chính xác chuyền92%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 7 - 1 | +6 | 6 | |
| 2 | 2 | 5 - 1 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | 5 - 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | 7 - 5 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | 5 - 0 | +5 | 4 | |
| 6 | 2 | 5 - 1 | +4 | 4 | |
| 7 | 2 | 6 - 3 | +3 | 3 | |
| 8 | 2 | 4 - 3 | +1 | 3 | |
| 9 | 2 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 4 - 6 | -2 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 - 1 | -1 | 1 | |
| 13 | 2 | 4 - 7 | -3 | 1 | |
| 14 | 2 | 0 - 3 | -3 | 1 | |
| 15 | 2 | 3 - 7 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | 4 - 6 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | 3 - 7 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | 0 - 7 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
20Ghi được23
16Thủng lưới10
2Bàn thắng mỗi trận2.56
3Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai13