FC Bayern München vs FC Schalke 04
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-1 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 9, hòa 1, FC Schalke 04 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Trọng tài
- Daniel Siebert, Germany
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- LLWLD FC Schalke 04
- 11' J. Brumaphản lưới 1-0
- 25' 1-1 A. Kutucu · W. McKennie
- 27' R. Lewandowski · J. Rodríguez 2-1
- 33' ▲ Omar Mascarell ▼ S. Rudy
- 34' Robert Lewandowski
- 45' Daniel Caligiuri
- HT2-1
- 54' ▲ A. Harit ▼ S. Serdar
- 57' S. Gnabry · R. Lewandowski 3-1
- 68' ▲ F. Ribéry ▼ K. Coman
- 73' ▲ M. Uth ▼ A. Kutucu
- 78' ▲ Javi Martínez ▼ J. Rodríguez
- 85' Jeffrey Bruma
- 89' ▲ A. Davies ▼ S. Gnabry
- FT3-1
Đội hình
- 26S. Ulreich 6.7
- 17J. Boateng 6.9
- 5M. Hummels 6.9
- 27D. Alaba 6.8
- 32J. Kimmich 6.8
- 11J. Rodríguez ⇢ ▼ 78' 9.2
- 6Thiago Alcântara 7.8
- 18L. Goretzka 6.9
- 22S. Gnabry ⚽ ▼ 89' 7.2
- 29K. Coman ▼ 68' 6.8
- 9R. Lewandowski ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 7
- 7F. Ribéry ▲ 68' 6.2
- 8Javi Martínez ▲ 78' 6.6
- 19A. Davies ▲ 89'
- 4N. Süle
- 13Rafinha
- 25T. Müller
- 36C. Früchtl
- 1R. Fährmann 6.0
- 24B. Oczipka 6.5
- 27J. Bruma 6.4
- 26S. Sané 6.0
- 13S. Rudy ▼ 33' 6.2
- 18D. Caligiuri 6.9
- 11Y. Konoplyanka 6.8
- 10N. Bentaleb 6.5
- 8S. Serdar ▼ 54' 5.5
- 2W. McKennie ⇢ 6.9
- 15A. Kutucu ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 7
- 6Omar Mascarell ▲ 33' 6.7
- 25A. Harit ▲ 54' 6.1
- 7M. Uth ▲ 73' 6.6
- 3H. Mendyl
- 5M. Nastasić
- 14R. Matondo
- 34M. Langer
Thống kê
01⚑7
⚑220
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm7
4Trúng đích5
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
688Chuyền bóng296
617Chuyền chính xác229
90%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 88 - 32 | +56 | 78 | |
| 2 | 34 | 81 - 44 | +37 | 76 | |
| 3 | 34 | 63 - 29 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 69 - 52 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 42 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 62 - 50 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 60 - 48 | +12 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 49 | +9 | 53 | |
| 9 | 34 | 70 - 52 | +18 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 65 | -16 | 44 | |
| 11 | 34 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 61 | -15 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 55 | -18 | 33 | |
| 15 | 34 | 51 - 71 | -20 | 32 | |
| 16 | 34 | 32 - 70 | -38 | 28 | |
| 17 | 34 | 31 - 71 | -40 | 21 | |
| 18 | 34 | 26 - 68 | -42 | 19 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga
So sánh
52Trận đấu46
131Ghi được53
55Thủng lưới74
2.52Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn22
72Hiệp hai34