SpVgg Greuther Fürth vs Hertha BSC Berlin
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 2-1 Hertha BSC Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 1, Hertha BSC Berlin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- LLWLD SpVgg Greuther Fürth
- WWDWW Hertha BSC Berlin
- 1' B. Hrgota · P. Seguin 1-0
- 22' Niklas Stark
- 29' Ishak Belfodil
- 34' Gian-Luca Itter
- HT1-0
- 46' ▲ M. Richter ▼ M. Maolida
- 49' Jeremy Dudziak
- 60' ▲ H. Nielsen ▼ J. Leweling
- 68' ▲ D. Selke ▼ I. Belfodil
- 68' ▲ F. Bjørkan ▼ P. Pekarík
- 71' B. Hrgota11m 2-0
- 76' Stevan Jovetić
- 78' Lucas Tousart
- 81' ▲ Lee Dong-Jun ▼ S. Serdar
- 82' 2-1 L. Gechter · V. Darida
- 83' ▲ J. Green ▼ J. Dudziak
- 83' ▲ Afimico Pululu ▼ T. Tillman
- 89' ▲ M. Bauer ▼ B. Hrgota
- FT2-1
Đội hình
- 26A. Linde 7.6
- 24N. Viergever 7.2
- 18M. Meyerhöfer 7.2
- 27G. Itter 6.9
- 22S. Griesbeck 7.2
- 28J. Dudziak ▼ 83' 6.9
- 13M. Christiansen 7.6
- 33P. Seguin ⇢ 7.3
- 21T. Tillman ▼ 83' 7.5
- 40J. Leweling ▼ 60' 6.7
- 10B. Hrgota ⚽2 ▼ 89' 8.2
Dự bị 9
- 16H. Nielsen ▲ 60' 6.3
- 37J. Green ▲ 83' 6.3
- 9Afimico Pululu ▲ 83' 6.2
- 4M. Bauer ▲ 89'
- 15J. Willems
- 2S. Asta
- 20T. Raschl
- 11D. Abiama
- 30S. Burchert
- 1A. Schwolow 6.9
- 2P. Pekarík ▼ 68' 7.3
- 5N. Stark 7.7
- 17M. Mittelstädt 7.2
- 44L. Gechter ⚽ 8.7
- 6V. Darida ⇢ 7.6
- 8S. Serdar ▼ 81' 6.2
- 29L. Tousart 7.5
- 19S. Jovetić 6.9
- 14I. Belfodil ▼ 68' 6.6
- 11M. Maolida ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 23M. Richter ▲ 46' 7.2
- 7D. Selke ▲ 68' 6.3
- 3F. Bjørkan ▲ 68' 6.3
- 30Lee Dong-Jun ▲ 81' 6.7
- 21M. Plattenhardt
- 10J. Ekkelenkamp
- 13L. Klünter
- 37M. Lotka
- 18S. Ascacíbar
Thống kê
02⚑8
⚑840
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm26
7Trúng đích7
4Chệch đích11
15Sút trong vòng cấm19
3Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn8
8Phạt góc8
1Việt vị4
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
6Cứu thua3
314Chuyền bóng451
229Chuyền chính xác362
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
39Trận đấu47
33Ghi được85
90Thủng lưới89
0.85Bàn thắng mỗi trận1.81
6Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn31
17Hiệp hai33